|
|||
| Thành phố: | Guapiles | Sân nhà: | Estadio Ebal Rodriguez |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Randall Row | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Guapiles | Sân nhà: | Estadio Ebal Rodriguez |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Randall Row | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Randall Row | 21/04/1971 | - | - | Costa Rica | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lorenzo Orellano | 09/06/1998 | 177cm | - | Colombia | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 42 | Yamil Leal | 03/05/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 88 | Starling Matarrita | 20/06/1990 | 168cm | - | Costa Rica | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Francisco Rodriguez | 08/02/1993 | 182cm | - | Costa Rica | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Carlos Rivera | 24/02/2003 | 184cm | - | Panama | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Edder Solorzano | 21/09/1995 | 170cm | - | Costa Rica | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 8 | Denilson Mason Gutierrez | 09/09/1998 | 164cm | - | Costa Rica | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Osvaldo Roberto Rodriguez Flores | 17/12/1990 | 181cm | - | Costa Rica | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 70 | Carlos Villegas | 03/03/1999 | 170cm | - | Costa Rica | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Denilson Jhonn Mora Marin | 08/10/1999 | 164cm | - | Costa Rica | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Michael Barquero | 10/02/1991 | 166cm | - | Costa Rica | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 3 | Jhamir Ordain | 29/07/1993 | 175cm | - | Costa Rica | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 4 | Luis Hernandez | 07/02/1998 | 176cm | - | Costa Rica | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Kendrick Enriquez | 04/06/2003 | - | - | Costa Rica | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Juan Diego Madrigal | 21/05/1987 | 181cm | - | Costa Rica | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Sebastian Castro | 16/08/2000 | 174cm | - | Costa Rica | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 91 | Jordy Jafeth Evans Solano | 17/04/2002 | 178cm | - | Costa Rica | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Douglas Forvis | 17/05/1992 | 190cm | - | Nicaragua | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 1 | Daniel Cambronero | 08/01/1986 | 180cm | - | Costa Rica | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 30 | Brayan Morales | 04/07/1993 | 180cm | - | Costa Rica | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Darryl Parker | 07/03/1993 | 193cm | - | Costa Rica | 0.2Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.