|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion Juliska | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | David Holoubek | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion Juliska | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | David Holoubek | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Pavel Drsek | 22/09/1976 | 191cm | 87kg | Czech Republic | - |
| Petr Rada | 21/08/1958 | - | - | Czech Republic | 30/06/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | John Mosquera | 08/05/1990 | 186cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 30/06/2024 | - | 1/0 | - |
| 10 | Pavel Moulis | 07/04/1991 | 182cm | - | Czech Republic | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 14 | Jakub Hodek | 04/09/2001 | 189cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 15 | Stepan Sebrle | 04/09/2002 | 178cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| 16 | Filip Mikes | 05/07/2005 | - | - | Czech Republic | - | - | - | - | - |
| 21 | Filip Spatenka | 22/02/2004 | 184cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 27 | Jakub Zeronik | 11/02/2001 | 169cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| 28 | Milla Prince | 25/12/2003 | 187cm | 80kg | Cameroon | 0.5Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | - | - |
| 37 | Jakub Reznicek | 26/05/1988 | 184cm | 76kg | Czech Republic | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| - | Jan Holenda | 22/08/1985 | 186cm | 82kg | Czech | 0.5Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Muris Mesanovic | 06/07/1990 | 177cm | 75kg | Bosnia and Herzegovina | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Jan Pazler | 10/01/1991 | 186cm | - | Czech | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Oskar Jelinek | 09/04/2004 | - | - | Czech Republic | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stepan Kores | 14/02/1989 | 175cm | 72kg | Czech | 0.3Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 9 | Lukas Penxa | 06/06/2004 | - | - | Czech Republic | - | - | - | - | - |
| 10 | Rajmund Mikus | 29/11/1995 | 179cm | - | Slovakia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | - | - |
| 12 | Martin Ambler | 08/07/2000 | 169cm | - | Czech Republic | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| 19 | Marcel Cermak | 25/11/1998 | 178cm | - | Czech Republic | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | - | - |
| 20 | Filip Lichy | 25/01/2001 | 187cm | - | Slovakia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | - | - |
| 23 | Jakub Hora | 23/02/1991 | 176cm | 65kg | Czech Republic | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 25 | Jakub Jerabek | 17/04/2001 | - | - | Czech Republic | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | David Pech | 22/02/2002 | 178cm | - | Czech Republic | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | David Ludvicek | 24/08/2001 | 183cm | - | Czech Republic | 0.3Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 4 | Masimiliano Doda | 17/11/2000 | 180cm | - | Albania | 0Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| 16 | Filip Matousek | 12/07/2001 | 182cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Tomas Vondrasek | 26/10/1987 | 176cm | 72kg | Czech Republic | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | - | - |
| 18 | Dominik Hasek | 19/07/1998 | 187cm | - | Czech Republic | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| - | Jakub Barac | 04/08/1996 | 176cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Filip Rada | 05/09/1984 | 185cm | 77kg | Czech Republic | - | - | - | - | - |
| 1 | Rihards Matrevics | 18/03/1999 | 202cm | - | Latvia | 0.3Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 28 | Matus Hruska | 17/09/1994 | 188cm | - | Slovakia | 0.3Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 29 | Jan Stovicek | 13/08/1999 | 191cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.