|
|||
| Thành phố: | Athens | Sân nhà: | Agia Sofia Stadium |
| Sức chứa: | 19500 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Marko Nikolic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 3rd September Street 144, GR-11251 ATHENS | ||
|
|||
| Thành phố: | Athens | Sân nhà: | Agia Sofia Stadium |
| Sức chứa: | 19500 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Marko Nikolic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 3rd September Street 144, GR-11251 ATHENS | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Matias Jesus Almeyda | 21/12/1973 | 174cm | 70kg | Argentina | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luka Jovic | 23/12/1997 | - | 85kg | Serbia | - | - | 8/2 | 1/0 | 1 |
| 11 | Aboubakary Koita | 20/09/1998 | 175cm | - | Mauritania | 5Triệu | 30/06/2029 | 6/2 | 3/1 | - |
| 14 | Frantzdy Pierrot | 29/03/1995 | 194cm | - | Haiti | 3.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 16 | Sotiris Tsiloulis | 14/02/1995 | 185cm | - | Greece | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 22 | Paolo Fernandes | 09/08/1998 | 167cm | 68kg | Spain | 1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 26 | Anthony Martial | 05/12/1995 | 181cm | 76kg | France | 7.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 52 | Efthymios Christopoulos | 20/09/2000 | 181cm | - | Greece | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 90 | Zini | 03/07/2002 | 181cm | - | Angola | 0.8Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 5/1 | - |
| - | Erik Lamela | 04/03/1992 | 184cm | 70kg | Argentina | 1.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Damian Szymanski | 16/06/1995 | 185cm | 79kg | Poland | 3.5Triệu | 30/06/2027 | 5/0 | - | - |
| 6 | Jens Jonsson | 10/01/1993 | 182cm | 81kg | Denmark | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | 2/0 | - |
| 6 | Hakim Sahabo | 16/06/2005 | 185cm | - | Rwanda | 1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 8 | Mijat Gacinovic | 08/02/1995 | 175cm | - | Serbia | 3.5Triệu | 30/06/2026 | 7/2 | 2/0 | 1 |
| 13 | Orbelin Pineda Alvarado | 24/03/1996 | 169cm | 65kg | Mexico | 7Triệu | - | 9/1 | - | - |
| 19 | Niclas Eliasson | 07/12/1995 | 178cm | 64kg | Sweden | 4Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 8/0 | 2 |
| 20 | Petros Mantalos | 31/08/1991 | 177cm | - | Greece | 1.5Triệu | 30/06/2026 | 6/0 | 7/0 | 2 |
| 23 | Robert Ljubicic | 14/07/1999 | 178cm | 71kg | Croatia | 3Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 37 | Roberto Maximiliano Pereyra | 07/01/1991 | 182cm | 77kg | Argentina | 0.7Triệu | - | 3/0 | 1/0 | - |
| 46 | Konstantinos Roukounakis | 17/07/2001 | 183cm | - | Greece | 0.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Giannis Sardelis | 03/11/2000 | 172cm | - | Greece | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stavros Pilios | 10/12/2000 | 175cm | 68kg | Albania | 1.5Triệu | 30/06/2027 | 8/0 | 1/0 | - |
| 18 | Alexandros Parras | 12/05/1998 | 182cm | - | Greece | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 28 | Ehsan Hajsafi | 25/02/1990 | 178cm | 74kg | Iran | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 5/0 | - | 1 |
| 29 | James Penrice | 22/12/1998 | 177cm | - | Scotland | 1.8Triệu | 30/06/2028 | - | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Vasilios Chatziemmanouil | 09/08/1999 | 187cm | - | Greece | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 81 | Angelos Angelopoulos | 19/02/2003 | 189cm | - | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - | |
| 91 | Alberto Brignoli | 19/08/1991 | 188cm | 74kg | Italy | 1Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 2/0 | - |
| 99 | Georgios Theocharis | 30/06/2002 | 189cm | - | Greece | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Cican Stankovic | 04/11/1992 | 187cm | 73kg | Austria | 0.7Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.