|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lucas Alcaraz | 21/06/1966 | - | - | Spain | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Enrique Gonzalez Casin,Quique | 16/05/1990 | 177cm | 67kg | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 9 | Manuel Agudo Duran, Nolito | 15/10/1986 | 175cm | 70kg | Spain | 1.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 11 | Álex Gallar | 19/03/1992 | 178cm | - | Spain | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 16 | Alex Aizpuru | 21/01/1994 | 183cm | - | Spain | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 27 | Pau Ferrer | 17/10/2003 | - | - | Spain | - | - | - | - | - |
| 31 | Alejandro Sanchez | 03/08/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 32 | Andres Camilo Palacios Canola | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Mohammed Dauda | 20/02/1998 | 174cm | - | Ghana | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Papakouly Diop | 19/03/1986 | 180cm | 73kg | Senegal | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 8 | Eugeni Valderrama Domenech | 19/07/1994 | 182cm | - | Spain | 0.6Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 19 | Ruben Diez Adan | 18/08/1993 | 166cm | 62kg | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 23 | Alberto Escasi Oliva | 28/02/1989 | 186cm | 74kg | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 24 | Pedro Ortiz | 19/08/2000 | 184cm | 76kg | Spain | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Ismael Barragan | 01/10/1987 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Fran Grima | 05/02/1987 | 174cm | - | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 12 | Javier Vazquez Lopez | 24/09/2000 | 178cm | - | Spain | 1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 16 | Arnau Sola Mateu | 04/04/2003 | 179cm | 73kg | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 23 | Jorge Andujar Moreno, Coke | 26/04/1987 | 176cm | 78kg | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Joseda Menargues | 01/05/2002 | 181cm | - | Spain | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ramon Juan | 10/12/1999 | 179cm | - | Spain | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 26 | Jorge Chanza Zapata | 20/03/1998 | - | - | Spain | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.