|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Aviva Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1921 |
| Huấn luyện viên: | Stephen Kenny | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Aviva Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1921 |
| Huấn luyện viên: | Stephen Kenny | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Heimir Hallgrimsson | 10/06/1967 | - | - | Iceland | 31/03/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Callum Robinson | 02/02/1995 | 178cm | 75kg | Ireland | 0.7Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 3/1 | - |
| 9 | Michael Obafemi | 06/07/2000 | 170cm | 71kg | Ireland | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | 2/0 | - |
| 9 | Evan Ferguson | 19/10/2004 | 188cm | - | Ireland | 25Triệu | 30/06/2029 | 13/5 | 2/0 | 1 |
| 9 | Mason Melia | 22/09/2007 | - | 78kg | Ireland | 1Triệu | 30/06/2031 | - | - | - |
| 10 | Troy Parrott | 04/02/2002 | 185cm | - | Ireland | 14Triệu | 30/06/2029 | 4/8 | 6/0 | - |
| 14 | Rocco Vata | 18/04/2005 | 184cm | 67kg | Ireland | 1.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 18 | Shane Long | 22/01/1987 | 180cm | 81kg | Ireland | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 18 | Kasey McAteer | 22/11/2001 | 177cm | - | Ireland | 2Triệu | 30/06/2028 | - | 6/0 | - |
| 19 | Scott Hogan | 13/04/1992 | 180cm | 73kg | Ireland | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 19 | James Collins | 01/12/1990 | 188cm | 86kg | Ireland | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 19 | William Keane | 11/01/1993 | 188cm | - | Ireland | 1Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| 19 | Sinclair Armstrong | 22/06/2003 | 182cm | - | Ireland | 2.2Triệu | 30/06/2028 | - | 1/0 | - |
| 19 | Thomas Cannon | 28/12/2002 | 180cm | 68kg | Ireland | 7Triệu | 30/06/2029 | - | 1/0 | - |
| 20 | Ronan Curtis | 29/03/1996 | 182cm | 77kg | Ireland | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 20 | Chiedozie Ogbene | 01/05/1997 | 181cm | 75kg | Ireland | 4Triệu | 30/06/2028 | 14/0 | 2/0 | - |
| 21 | Aaron Anthony Connolly | 28/01/2000 | 174cm | 73kg | Ireland | 1.8Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| - | Michael Johnston | 19/04/1999 | 176cm | 66kg | Ireland | 4Triệu | 30/06/2028 | 2/1 | 9/0 | 1 |
| - | Adam Idah | 11/02/2001 | 190cm | 83kg | Ireland | 4.5Triệu | 30/06/2030 | 4/2 | 12/1 | 1 |
| - | Johny Kenny | 06/06/2003 | 177cm | 74kg | Ireland | 1.2Triệu | 30/06/2030 | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Callum ODowda | 23/04/1995 | 180cm | - | Ireland | 1.5Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | - | - |
| 8 | Conor Hourihane | 02/02/1991 | 181cm | 62kg | Ireland | - | - | - | - | - |
| 8 | Will Smallbone | 21/02/2000 | 183cm | - | Ireland | 6Triệu | 30/06/2026 | 5/0 | 2/0 | 1 |
| 10 | Jamie McGrath | 30/09/1996 | 175cm | - | Ireland | 1Triệu | 31/05/2025 | 1/0 | 3/0 | 2 |
| 15 | Daryl Horgan | 10/08/1992 | 170cm | 70kg | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2028 | - | - | - |
| 17 | Harry Arter | 28/12/1989 | 177cm | - | Ireland | 0.4Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 21 | Daniel Mandroiu | 20/10/1998 | 178cm | 73kg | Ireland | 0.3Triệu | 30/11/2026 | - | - | - |
| - | Jeff Hendrick | 31/01/1992 | 185cm | 79kg | Ireland | 0.5Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | James McClean | 22/04/1989 | 180cm | 70kg | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2027 | 1/0 | 3/0 | - |
| - | Alan Browne | 15/04/1995 | 179cm | - | Ireland | 3Triệu | 30/06/2027 | 5/0 | 3/0 | - |
| - | Sammie Szmodics | 24/09/1995 | 168cm | 67kg | Ireland | 3.5Triệu | 30/06/2028 | 7/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Seamus Coleman | 11/10/1988 | 177cm | 67kg | Ireland | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 7/0 | - | - |
| 3 | Enda Stevens | 09/07/1990 | 183cm | 78kg | Ireland | 0.1Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 14 | Cyrus Christie | 30/09/1992 | 188cm | 82kg | Ireland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Lee OConnor | 28/07/2000 | 177cm | - | Ireland | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Joshua Honohan | 28/03/2001 | 178cm | 68kg | Ireland | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mark Travers | 18/05/1999 | 191cm | - | Ireland | 4Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 23 | Kieran OHara | 22/04/1996 | 193cm | 78kg | Ireland | 0.2Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 23 | James Talbot | 24/04/1997 | 180cm | - | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| - | Max OLeary | 10/10/1996 | 189cm | - | Ireland | 2.8Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Caoimhin Kelleher | 23/11/1998 | 188cm | - | Ireland | 20Triệu | 30/06/2026 | 13/0 | - | - |
| - | Gavin Bazunu | 20/02/2002 | 188cm | - | Ireland | 14Triệu | 30/06/2025 | 7/0 | - | - |
| - | Josh Keeley | 17/05/2003 | 191cm | - | Ireland | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | David Harrington | 01/07/2000 | 184cm | 79kg | Wales | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.