|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Juan Robledo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Juan Robledo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jonathan Monsalve Montoya | 30/07/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 10 | Luis Alberto Ali | 17/04/1994 | 171cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 10 | Ángel Quinonez | 04/09/1996 | 182cm | - | Ecuador | 0.4Triệu | 31/12/2025 | 2/0 | 1/0 | - |
| 19 | Yerco Vallejos | 03/04/1995 | 180cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | 4/1 | - | - |
| 22 | Rodrigo Vargas Touchard | 01/09/1989 | 177cm | 60kg | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Hemerson Segovia | 02/04/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 50 | Juan Montenegro | 04/02/1997 | 165cm | 65kg | Bolivia | 0.3Triệu | - | 1/0 | 2/0 | - |
| 97 | Ronald Cuellar Orti | 09/06/1997 | - | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Hugo Salvatierra | 15/01/2003 | 165cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Carlos Ribera | 06/02/1997 | 175cm | - | Bolivia | 0.3Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 11 | Adriel Fernandez | 22/03/1996 | 177cm | 79kg | Bolivia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Paolo Dominguez | 18/09/2002 | - | - | Bolivia | - | - | - | - | - |
| 21 | Ivan Huayhuata | 09/03/1989 | 171cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Victor Hugo Melga Bejarano | 28/02/1988 | 171cm | - | Bolivia | - | - | - | - | - |
| - | Jairo Thomas | 31/03/2000 | 178cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | 1/0 | - | 1 |
| - | William Velasco | 21/04/2000 | - | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Daniel Castellón | 02/05/1996 | - | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 17 | Miyhel Ortiz | 22/10/2001 | - | - | Bolivia | 0.3Triệu | - | 1/2 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex Arancibia | 28/01/1990 | 188cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | 3/0 | - | - |
| 12 | Jimmy Leandro Roca Salazar | 04/05/1999 | 186cm | - | Bolivia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Israel Pena | 27/11/1998 | 180cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | 31/12/2024 | 1/0 | - | - |
| 25 | Ronaldo Hunacota | 09/01/2004 | - | - | Bolivia | 0.3Triệu | - | 1/0 | - | - |
| - | Diego Zamora | 12/09/1993 | 177cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Ruben Mamani | 19/10/2003 | 180cm | - | Bolivia | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.