|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Olympic National Sports Complex | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1991 |
| Huấn luyện viên: | Serhiy Stanislavovych Rebrov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Olympic National Sports Complex | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1991 |
| Huấn luyện viên: | Serhiy Stanislavovych Rebrov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Serhiy Stanislavovych Rebrov | 06/03/1974 | 173cm | - | Ukraine | 31/07/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Andriy Yarmolenko | 23/10/1989 | 189cm | 81kg | Ukraine | 1Triệu | 30/06/2027 | 4/1 | 3/0 | - |
| 7 | Mykhailo Mudryk | 05/01/2001 | 175cm | - | Ukraine | - | 30/06/2031 | 13/3 | 1/0 | - |
| 9 | Roman Yaremchuk | 27/11/1995 | 191cm | - | Ukraine | 3Triệu | 30/06/2028 | 6/1 | 11/2 | 2 |
| 9 | Danylo Sikan | 16/04/2001 | 185cm | - | Ukraine | 6Triệu | 30/06/2029 | - | 1/0 | - |
| 11 | Artem Dovbyk | 21/06/1997 | 189cm | 76kg | Ukraine | 30Triệu | 30/06/2029 | 13/5 | 6/0 | - |
| 14 | Vitaliy Buyalskyi | 06/01/1993 | 175cm | 68kg | Ukraine | 2.5Triệu | 30/06/2027 | - | 3/0 | - |
| 15 | Nazariy Rusyn | 25/10/1998 | 177cm | 71kg | Ukraine | 2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 17 | Serhii Buletsa | 16/02/1999 | 172cm | - | Ukraine | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 19 | Artem Besyedin | 31/03/1996 | 185cm | - | Ukraine | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Vladyslav Vanat | 04/01/2002 | 182cm | - | Ukraine | 15Triệu | 30/06/2027 | 7/1 | 5/0 | - |
| 20 | Oleksandr Nazarenko | 01/02/2000 | 177cm | - | Ukraine | 2Triệu | 30/06/2028 | - | 5/0 | - |
| 21 | Matvii Ponomarenko | 11/01/2006 | 188cm | - | Ukraine | 0.7Triệu | 31/01/2026 | - | 1/1 | - |
| - | Marlos Romero Bonfim | 07/06/1988 | 174cm | 69kg | Ukraine | 1.8Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| - | Oleksandr Zubkov | 03/08/1996 | 182cm | - | Ukraine | 8Triệu | 30/06/2029 | 7/1 | 6/0 | 1 |
| - | Oleksiy Gutsulyak | 25/12/1997 | 184cm | - | Ukraine | 3Triệu | 30/06/2026 | 7/2 | 4/1 | 2 |
| - | Nazar Voloshyn | 17/06/2003 | 175cm | - | Ukraine | 3.5Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 4/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Taras Stepanenko | 08/08/1989 | 181cm | 76kg | Ukraine | 2.5Triệu | 30/06/2025 | 8/0 | 1/0 | - |
| 8 | Ruslan Malinovskyi | 04/05/1993 | 181cm | 74kg | Ukraine | 8Triệu | 30/06/2027 | 6/3 | 8/0 | 1 |
| 10 | Yevhen Konoplyanka | 29/09/1989 | 176cm | 68kg | Ukraine | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| 10 | Mykola Shaparenko | 04/10/1998 | 178cm | 72kg | Ukraine | 8Triệu | 31/12/2030 | 9/1 | 6/0 | 2 |
| 15 | Dmytro Kryskiv | 06/10/2000 | 180cm | 67kg | Ukraine | 7Triệu | 30/06/2027 | - | 3/0 | - |
| 18 | Volodymyr Brazhko | 23/01/2002 | 184cm | 77kg | Ukraine | 12Triệu | 30/06/2029 | 6/0 | 2/0 | - |
| 19 | Denys Garmash | 19/04/1990 | 186cm | 75kg | Ukraine | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 19 | Danylo Ignatenko | 13/03/1997 | 190cm | - | Ukraine | 1.8Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 20 | Viktor Kovalenko | 14/02/1996 | 182cm | - | Ukraine | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| - | Roman Bezus | 26/09/1990 | 185cm | 78kg | Ukraine | 0.4Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| - | Evgeniy Makarenko | 21/05/1991 | 186cm | 71kg | Ukraine | 0.4Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Vladyslav Kabaev | 01/09/1995 | 177cm | - | Ukraine | 4Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Denys Miroshnichenko | 11/10/1994 | 178cm | - | Ukraine | 0.6Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 19 | Eduard Sobol | 20/04/1995 | 186cm | - | Ukraine | 2.5Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| 21 | Vladyslav Dubinchak | 01/07/1998 | 173cm | - | Ukraine | 2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Denys Boyko | 29/01/1988 | 197cm | 84kg | Ukraine | 0.6Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 1 | Georgiy Yermakov | 28/03/2002 | 191cm | - | Ukraine | 2.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 12 | Andriy Pyatov | 28/06/1984 | 190cm | 78kg | Ukraine | 0.6Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 12 | Anatolii Trubin | 01/08/2001 | 199cm | - | Ukraine | 28Triệu | 30/06/2028 | 20/0 | - | - |
| 23 | Mykyta Shevchenko | 26/01/1993 | 191cm | 80kg | Ukraine | 0.8Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 23 | Ruslan Neshcheret | 22/01/2002 | 190cm | 81kg | Ukraine | 4Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| - | Andriy Lunin | 11/02/1999 | 191cm | - | Ukraine | 18Triệu | 30/06/2030 | 3/0 | - | - |
| - | Dmytro Riznyk | 30/01/1999 | 191cm | - | Ukraine | 7Triệu | 31/12/2027 | - | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.