|
|||
| Thành phố: | Wien | Sân nhà: | FAC-Platz |
| Sức chứa: | 5000 | Thời gian thành lập: | 1910 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Wien | Sân nhà: | FAC-Platz |
| Sức chứa: | 5000 | Thời gian thành lập: | 1910 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mitja Morec | 21/02/1983 | 185cm | - | Netherlands | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Flavio Dos Santos Dias | 16/12/1995 | 173cm | - | Cape Verde | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 16 | Marcel Monsberger | 12/03/2001 | 183cm | - | Austria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Michael Drozd | 14/09/2002 | - | - | Romania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 34 | Marvin Hernaus | 21/01/2001 | 185cm | - | Austria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Vice Miljanic | 30/05/1998 | - | - | Croatia | - | - | - | - | - |
| - | Anthony Schmid | 18/01/1999 | 183cm | - | Austria | 0.5Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Yannick Woudstra | 09/11/2001 | 193cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Elias Felber | 07/01/1999 | 185cm | - | Austria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Slobodan Mihajlovic | 15/03/1997 | 177cm | - | Austria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Leomend Krasniqi | 17/06/2000 | - | - | Austria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Thomas Komornyik | 19/11/2000 | 169cm | - | Austria | 0Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Sebastian Zettl | 01/07/2001 | 178cm | - | Austria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Lukas Schofl | 11/02/2001 | 177cm | - | Austria | 0.3Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 27 | Felix Kekoh Ndifor | 02/03/2001 | - | - | Cameroon | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Daniel Rechberger | 29/09/1995 | 179cm | - | Austria | 0Triệu | - | - | - | - |
| 89 | Clemens Hubmann | 03/02/2001 | - | - | Austria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Eren Keles | 13/05/1994 | 183cm | - | Austria | 0.2Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Marco Josic | 20/03/2002 | 187cm | - | Austria | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Manuel Holzmann | 25/11/1999 | 184cm | - | Austria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Mirnes Becirovic | 10/01/1989 | 175cm | 70kg | Austria | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 26 | Jan Gassmann | 31/08/1997 | 180cm | - | Austria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Masse Scherzadeh | 27/08/2001 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Stefan Staudinger | 27/03/2004 | - | - | Austria | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.