|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1921 |
| Huấn luyện viên: | Jürgen Henn | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1921 |
| Huấn luyện viên: | Jürgen Henn | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Thomas Häberli | 11/04/1974 | - | - | Switzerland | - |
| Jürgen Henn | 02/06/1987 | 185cm | - | Estonia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Danil Kuraksin | 04/04/2003 | 180cm | - | Estonia | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | 1/0 | - |
| 8 | Henri Anier | 17/12/1990 | - | 80kg | Estonia | - | - | 7/0 | 5/0 | - |
| 9 | Erik Sorga | 08/07/1999 | 176cm | - | Estonia | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | 2/0 | - |
| 9 | Ioan Yakovlev | 19/01/1998 | - | - | Estonia | - | - | 5/1 | 2/0 | - |
| 9 | Oliver Jurgens | 10/05/2003 | 180cm | - | Estonia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | 1/0 | - |
| 10 | Sergei Zenjov | 20/04/1989 | 183cm | 72kg | Estonia | 0.2Triệu | 31/12/2024 | 1/0 | 6/0 | 1 |
| 11 | Henrik Ojamaa | 20/05/1991 | 176cm | 77kg | Estonia | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 2/0 | 2/0 | - |
| 15 | Rauno Sappinen | 23/01/1996 | - | - | Estonia | - | - | 8/2 | 1/1 | - |
| 16 | Sten Reinkort | 29/04/1998 | - | - | Estonia | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | 2/0 | - |
| 17 | Mark Anders Lepik | 10/09/2000 | 183cm | 74kg | Estonia | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | 1/0 | - |
| 21 | Bogdan Vastsuk | 04/10/1995 | 185cm | - | Estonia | 0.2Triệu | 30/06/2024 | 2/0 | 1/0 | - |
| - | Rauno Alliku | 02/03/1990 | 179cm | - | Estonia | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Pavel Marin | 14/06/1995 | 179cm | - | Estonia | 0.2Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| - | Mark Oliver Roosnupp | 12/05/1997 | 176cm | - | Estonia | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Robi Saarma | 20/05/2001 | - | - | Estonia | - | - | 3/1 | 4/0 | - |
| - | Alex Tamm | 24/07/2001 | 190cm | - | Estonia | 0.4Triệu | 31/05/2027 | 6/0 | 5/0 | - |
| - | Alexandros Tatsis | 28/08/1979 | - | - | Greece | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Vladislav Kreida | 25/09/1999 | 179cm | - | Estonia | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 7 | Sander Puri | 07/05/1988 | 177cm | 65kg | Estonia | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 7 | Georgi Tunjov | 17/04/2001 | 186cm | - | Estonia | 0.2Triệu | 30/06/2024 | 3/0 | 2/0 | - |
| 11 | Mihkel Ainsalu | 08/03/1996 | - | - | Estonia | - | - | 3/0 | 3/0 | 1 |
| 14 | Konstantin Vassiljev | 16/08/1984 | 175cm | 70kg | Estonia | 0.1Triệu | 31/12/2024 | 5/0 | - | - |
| 14 | Patrik Kristal | 12/11/2007 | 170cm | - | Estonia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 4/0 | 4/0 | - |
| 17 | Martin Miller | 25/09/1997 | 177cm | - | Estonia | 0.3Triệu | 31/12/2026 | 8/0 | 5/0 | 1 |
| 20 | Markus Poom | 27/02/1999 | - | - | Estonia | - | - | 6/0 | 6/0 | - |
| 24 | Oskar Hoim | 01/07/2005 | 185cm | - | Estonia | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Andre Frolov | 18/04/1988 | 175cm | - | Estonia | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Karl Mool | 04/03/1992 | 180cm | - | Estonia | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Ilja Antonov | 05/12/1992 | 173cm | - | Estonia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Mattias Kait | 29/06/1998 | 187cm | - | Estonia | 1.2Triệu | 30/06/2026 | 13/2 | - | - |
| - | Pavel Domov | 31/12/1993 | 174cm | - | Estonia | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Markus Soomets | 02/03/2000 | - | - | Estonia | - | - | 5/0 | 2/0 | 1 |
| - | Karl Oigus | 05/11/1998 | 184cm | - | Estonia | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Dimitri Jepihhin | 28/10/2005 | - | - | Estonia | - | - | - | 1/0 | - |
| - | Nikita Vassiljev | 07/10/2003 | 191cm | - | Estonia | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Artur Pikk | 05/03/1993 | 180cm | - | Estonia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 4/0 | 4/0 | - |
| 3 | Joseph Saliste | 10/04/1995 | 174cm | - | Estonia | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 5/0 | - | - |
| 6 | Marco Lukka | 04/12/1996 | 187cm | - | Estonia | 0.2Triệu | 31/12/2024 | 1/0 | - | - |
| 13 | Michael Lilander | 20/06/1997 | 177cm | - | Estonia | 0.3Triệu | 31/12/2024 | 1/0 | 1/0 | - |
| 18 | Michael Schjonning Larsen | 02/02/2001 | 187cm | - | Estonia | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 11/0 | 1/0 | 1 |
| 19 | Edgar Tur | 28/12/1996 | - | 82kg | Estonia | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 23 | Taijo Teniste | 31/01/1988 | 173cm | 65kg | Estonia | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | 1/0 | - |
| 24 | Kristo Hussar | 28/06/2002 | 179cm | - | Estonia | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | 1/0 | - |
| - | Ken Kallaste | 31/08/1988 | 182cm | - | Estonia | 0.1Triệu | 31/12/2024 | 1/0 | 1/0 | - |
| - | Hindrek Ojamaa | 12/06/1995 | 177cm | 73kg | Estonia | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Karl Hein | 13/04/2002 | 193cm | 76kg | Estonia | 3Triệu | 30/06/2030 | 20/0 | - | - |
| 12 | Matvei Igonen | 02/10/1996 | 188cm | - | Estonia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| 22 | Karl Andre Vallner | 28/02/1998 | 195cm | - | Estonia | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Marko Meerits | 26/04/1992 | 186cm | 80kg | Estonia | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.