|
|||
| Thành phố: | Glasgow | Sân nhà: | Hampden Park |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1873 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Glasgow | Sân nhà: | Hampden Park |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1873 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Stephen Clarke | 29/08/1963 | 178cm | 78kg | Scotland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Lyndon Dykes | 07/10/1995 | 188cm | 84kg | Scotland | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 10/0 | 10/1 | 1 |
| 10 | Che Adams | 13/07/1996 | 179cm | - | Scotland | 15Triệu | 30/06/2027 | 11/2 | 3/0 | - |
| 15 | Barry McKay | 30/12/1994 | 175cm | - | Scotland | 0.6Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 18 | James Wilson | 06/03/2007 | - | - | Scotland | 1Triệu | 31/05/2027 | - | - | - |
| 19 | Kevin Nisbet | 08/03/1997 | 180cm | - | Scotland | 2.3Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| 19 | Jacob Brown | 10/04/1998 | 178cm | 72kg | Scotland | 1Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | - | - |
| 20 | Ryan Fraser | 24/02/1994 | 163cm | 70kg | Scotland | 1.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 25 | Kieron Bowie | 21/09/2002 | 190cm | - | Scotland | 0.7Triệu | 31/05/2028 | - | 1/0 | - |
| - | Lawrence Shankland | 10/08/1995 | 185cm | 80kg | Scotland | 3Triệu | 31/05/2028 | - | 10/2 | - |
| - | Lewis Morgan | 30/09/1996 | 178cm | 75kg | Scotland | 1Triệu | 31/12/2026 | - | 4/0 | - |
| - | Tommy Conway | 06/08/2002 | 185cm | 67kg | Scotland | 14Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 1/0 | - |
| - | Ben Doak | 11/11/2005 | 173cm | - | Scotland | 14Triệu | - | 9/1 | 3/0 | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Mctominay | 08/12/1996 | 191cm | - | Scotland | 40Triệu | 30/06/2028 | 21/10 | 2/2 | 2 |
| 7 | John McGinn | 18/10/1994 | 178cm | - | Scotland | 16Triệu | 30/06/2027 | 19/5 | 2/1 | 3 |
| 8 | Callum McGregor | 14/06/1993 | 178cm | - | Scotland | 8.5Triệu | 31/05/2028 | 10/1 | 1/0 | 1 |
| 11 | Ryan Christie | 22/02/1995 | 178cm | - | Scotland | 10Triệu | 30/06/2027 | 13/3 | 9/0 | - |
| 14 | John Fleck | 24/08/1991 | 169cm | 72kg | Scotland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Lennon Miller | 25/08/2006 | 182cm | - | Scotland | 4Triệu | 31/05/2026 | - | 2/0 | - |
| 18 | David Turnbull | 10/07/1999 | 185cm | 75kg | Scotland | 2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 20 | Ryan Gauld | 16/12/1995 | 169cm | 62kg | Scotland | 3.8Triệu | 31/12/2027 | - | 6/0 | - |
| 20 | Lewis Ferguson | 24/08/1999 | 181cm | - | Scotland | 24Triệu | - | 5/1 | 3/0 | 1 |
| 23 | Kenny Mclean | 08/01/1992 | 183cm | 70kg | Scotland | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 8/0 | 12/1 | 2 |
| 25 | James Forrest | 07/07/1991 | 175cm | - | Scotland | 0.5Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| - | Allan Campbell | 04/07/1998 | 174cm | - | Scotland | 1.2Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| - | Billy Gilmour | 11/06/2001 | 170cm | - | Scotland | 16Triệu | 30/06/2029 | 13/1 | 4/0 | - |
| - | Elliot Anderson | 06/11/2002 | 179cm | - | England | 32Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Greg Taylor | 05/11/1997 | 171cm | - | Scotland | 6.5Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | - | - |
| 3 | Andrew Robertson | 11/03/1994 | 178cm | 64kg | Scotland | 18Triệu | 30/06/2026 | 20/1 | 1/0 | 4 |
| 4 | Anthony Ralston | 16/11/1998 | 178cm | - | Scotland | 1.5Triệu | 31/05/2027 | 10/0 | 3/0 | 1 |
| 6 | Stephen Odonnell | 11/05/1992 | 184cm | 86kg | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 6 | Kieran Tierney | 05/06/1997 | 180cm | - | Scotland | 9Triệu | 30/06/2025 | 6/0 | 4/1 | - |
| 13 | Ryan Porteous | 25/03/1999 | 188cm | 75kg | Scotland | 3Triệu | 31/12/2028 | 7/1 | 1/0 | - |
| 22 | Nicky Devlin | 17/10/1993 | - | 70kg | Scotland | 0.6Triệu | 31/05/2025 | - | 2/0 | - |
| 22 | Aaron Hickey | 10/06/2002 | 185cm | - | Scotland | 30Triệu | 30/06/2026 | 9/0 | 2/0 | - |
| 22 | Calvin Ramsay | 31/07/2003 | 177cm | 68kg | Scotland | 1.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 22 | Nathan Patterson | 16/10/2001 | 183cm | 80kg | Scotland | 10Triệu | 30/06/2029 | 2/0 | 4/0 | - |
| - | Stephen Kingsley | 23/07/1994 | 178cm | 68kg | Scotland | 0.8Triệu | 31/05/2027 | - | - | - |
| - | Josh Doig | 18/05/2002 | 189cm | - | Scotland | 4.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Liam Kelly | 23/01/1996 | 184cm | - | Scotland | 0.8Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 12 | Robbie McCrorie | 18/03/1998 | 188cm | - | Scotland | 0.6Triệu | 31/05/2028 | - | - | - |
| 12 | Callan McKenna | 22/12/2006 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 21 | Craig Gordon | 31/12/1982 | 193cm | 83kg | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2026 | 6/0 | - | - |
| 21 | Zander Clark | 26/06/1992 | 191cm | - | Scotland | 0.7Triệu | 31/05/2025 | 2/0 | - | - |
| 21 | Jon McLaughlin | 09/09/1987 | 191cm | 82kg | Scotland | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | David Marshall | 05/03/1985 | 187cm | 82kg | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| - | Angus Gunn | 22/01/1996 | 196cm | 77kg | Scotland | 1Triệu | 30/06/2030 | 14/0 | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.