|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Karma Amine El | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Karma Amine El | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jamal Drideb | - | - | - | Morocco | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Mohamed Kamal | 24/10/1995 | 179cm | - | Morocco | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Ismail Gourad | - | - | - | Morocco | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Hicham Khaloua | 07/05/1995 | 174cm | - | Morocco | 0.3Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 27 | Mame Gueye | 27/07/1998 | 194cm | - | Senegal | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 88 | Mustapha El Yousfi | 09/09/1991 | 184cm | - | Morocco | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 97 | Anas Jabroun | 07/10/1997 | 169cm | - | Morocco | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Abraham Wayo | 01/08/2003 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Soufian Aznabet | 24/02/1997 | 188cm | - | Morocco | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Taoufik Safsafi | 05/01/1992 | - | - | Morocco | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Ayoub Bouadli | 19/03/1999 | - | - | Morocco | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Noussair El Mimouni | 20/02/1991 | - | - | Morocco | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Adil El Hassnaoui | 01/03/1989 | 186cm | - | Morocco | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 78 | Kamal Belarbi | 30/05/2001 | 174cm | - | Morocco | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Tony Edjomariegwe | 01/09/1992 | 186cm | - | Nigeria | 0.5Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Innocent Assana | 29/07/2000 | - | - | Cameroon | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hodifa El Mahssani | 13/11/1999 | 175cm | - | Morocco | 0.7Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 15 | Anass Lamrabat | 13/07/1993 | 173cm | - | Morocco | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 28 | Abdellatif Noussir | 20/02/1990 | 183cm | - | Morocco | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Abdelouahed Chahksi | 01/10/1986 | 182cm | 77kg | Morocco | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Reda Bounaga | 01/01/1989 | - | - | Morocco | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 1 | Mehdi El Jourbaoui | 06/01/1993 | - | - | Morocco | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 13 | Yahia El Filali | 13/11/1989 | 189cm | - | Morocco | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Ahmed Tagnaouti | 05/04/1996 | 194cm | 70kg | Morocco | 1Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.