|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Malko Sartoretti | 23/07/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 14 | Loic Socka Bongue | 05/09/1998 | 193cm | 82kg | France | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 20 | Thomas Perchaud | 05/01/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 26 | Nassim LGhoul | 30/07/1997 | 178cm | - | Algeria | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 30 | Lois Ndema | 03/10/2004 | - | - | Switzerland | - | - | - | - | - |
| 67 | Paolo Arrivas | 12/04/1998 | 177cm | - | Belgium | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 68 | Brian Beyer | 15/10/1996 | 184cm | - | France | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 77 | Omer Dzonlagic | 25/05/1995 | 183cm | - | Switzerland | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 93 | Abdoulaye Coulibaly | 09/02/2002 | - | - | France | - | - | - | - | - |
| - | Abdoulaye Sidibe | 09/02/2002 | 180cm | - | France | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Freddy Mveng Mbezele | 29/05/1992 | 177cm | 75kg | Switzerland | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 21 | Djibrail Dib | 03/07/2002 | 175cm | - | Algeria | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Safet Alic | 04/02/1999 | 185cm | - | Switzerland | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 17 | Jacel Rhodes | 10/01/2003 | - | - | Switzerland | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 18 | Evan Stadelmann | 21/11/1995 | 180cm | - | Switzerland | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 28 | Anthony De Freitas | 10/05/1994 | 179cm | 73kg | France | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Nick Aningwu | 24/03/2006 | - | - | Switzerland | - | - | - | - | - |
| - | Alexandre Trabelsi | 07/09/1999 | - | - | Switzerland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Raphael Radtke | 04/03/2002 | 190cm | - | Switzerland | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 26 | Benjamin Roth | 26/03/2002 | 191cm | - | Switzerland | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 27 | Giacomo Sacino | 18/04/2005 | - | - | Switzerland | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.