|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Charles Nathan Abi | 12/04/2000 | 187cm | - | France | 1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 10 | Mergim Qarri | 10/06/1995 | 179cm | - | Switzerland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Florian Hysenaj | 20/07/2001 | 180cm | - | Kosovo | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Nathan Garcia | 22/11/1999 | 176cm | - | Switzerland | 0.2Triệu | - | 8/5 | 17/0 | 5 |
| 22 | Yvan Alounga | 05/02/2002 | 184cm | - | Cameroon | 0.5Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 23 | Rayan Kadima | 01/01/1900 | - | - | France | - | - | - | - | - |
| 26 | Loic Socka Bongue | 05/09/1998 | 193cm | 82kg | France | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | 8/0 | - |
| 27 | Zachary Hadji | 08/10/1996 | 183cm | - | France | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 31 | Florian Thomas Danho Seke | 21/06/2000 | 188cm | - | - | - | - | - | - | |
| 35 | Romeo Beney | 19/01/2005 | 187cm | - | Switzerland | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Marc Fred Tsoungui | 30/07/2002 | - | - | Switzerland | - | - | - | - | - |
| - | Axel Kayombo | 25/02/2006 | - | - | France | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Giovani Bamba | 02/07/1999 | 192cm | 88kg | Switzerland | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Andy Laugeois | 01/03/1989 | 176cm | 70kg | France | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 8 | Stéphane Cueni | 14/03/2001 | 183cm | - | Switzerland | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Mersim Asllani | 07/06/1999 | 178cm | - | Kosovo | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Robin Kamber | 15/02/1996 | 187cm | - | Switzerland | 0.3Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Maxence Renoud | 08/02/2000 | - | - | France | - | - | - | - | - |
| - | Carlos Trajano | 31/05/2003 | 177cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Linus Obexer | 05/06/1997 | 175cm | - | Switzerland | 0.3Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 29 | Abdallah Ali Mohamed | 11/04/1999 | 167cm | - | Comoros | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Lenda Belly Junior Vumbi Bundu | 13/07/1995 | 175cm | 68kg | France | 0.1Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dany Da Silva | 02/03/1993 | 188cm | - | Switzerland | 0.2Triệu | - | 18/0 | - | - |
| 19 | Niklas Steffen | 19/01/2001 | 185cm | - | Switzerland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 74 | Jeremy Vachoux | 07/07/1994 | 183cm | - | France | 0.5Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.