|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Artur Skowronek | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Artur Skowronek | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lukasz Piszczek | 03/06/1985 | 184cm | 73kg | Poland | - |
| Artur Derbin | 06/10/1976 | - | - | Poland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daniel Sandoval Fernandez | 16/02/1998 | - | - | Spain | - | - | - | - | - |
| 10 | Damian Nowak | 14/05/1992 | 185cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 19 | Michal Staniucha | 31/07/2001 | 183cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 20 | Piotr Krawczyk | 29/12/1994 | 187cm | 79kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 20 | Gracjan Jaroch | 15/04/1998 | 172cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 24 | Bartlomiej Baranski | 09/10/2006 | 178cm | 72kg | Poland | - | - | 1/1 | - | - |
| 27 | Kamil Kargulewicz | 15/09/2000 | 172cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Piatek | 22/10/2000 | 178cm | - | Poland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 90 | Mateusz Lewandowski | 04/03/1999 | 187cm | 72kg | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 92 | Damian Kadzior | 16/06/1992 | 174cm | 70kg | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 4/0 | 1/0 | - |
| 99 | Daniel Rumin | 12/02/1997 | 178cm | - | Poland | 0.2Triệu | - | 4/2 | - | - |
| - | Marcin Kozina | 29/04/2001 | 184cm | - | Poland | - | - | - | - | - |
| - | Yannick Woudstra | 09/11/2001 | 193cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| - | Maksymilian Stangret | 15/04/2005 | 187cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jakub Piatek | 28/05/1998 | 179cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 11 | Marcel Blachewicz | 06/05/2003 | 184cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2024 | 5/1 | - | 1 |
| 14 | Bartosz Biel | 17/05/1994 | 169cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 15 | Jakub Bieronski | 18/04/2003 | 188cm | - | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 5/0 | - | 1 |
| 15 | Bartosz Zarebski | 23/01/2003 | 190cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Dominik Polap | 20/12/1999 | 175cm | 71kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 25 | Wiktor Zytek | 08/05/1994 | 185cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Rafal Makowski | 05/08/1996 | 191cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 2/0 | - |
| - | Matus Begala | 07/04/2001 | 186cm | - | Slovakia | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Michal Trabka | 22/04/1997 | 173cm | - | Poland | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Milosz Pawlusinski | 18/01/2004 | 176cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Dorian Orlinski | 21/05/2004 | 177cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Mamin Sanyang | 06/02/2003 | 172cm | - | Gambia | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 3/0 | - |
| - | Bartosz Pioterczak | 08/09/2006 | 182cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2029 | - | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Maciej Manka | 30/06/1989 | 182cm | 74kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 23 | Marcel Stefaniak | 22/02/2000 | 181cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Pawel Olkowsk | 13/02/1990 | 184cm | 80kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adrian Odyjewski | 07/12/1997 | 195cm | 75kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 39 | Jakub Madrzyk | 04/12/2003 | 191cm | 80kg | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| 75 | Artur Sip | 31/03/2004 | 186cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Kacper Dana | 03/02/2001 | 190cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.