|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Mestsky stadion Karvina | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Mestsky stadion Karvina | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Martin Hysky | 25/09/1975 | 184cm | 78kg | Czech Republic | - |
| Tomas Hejdusek | 08/07/1979 | - | - | Czech | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mustapha Ojora | - | - | - | Nigeria | - | - | - | - | - |
| 9 | Pavel Kacor | 12/09/2006 | 181cm | - | Czech Republic | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Helio Alberto Delgado Silva,Papalele | 16/05/1998 | 178cm | - | Cape Verde | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Andrija Raznatovic | 24/12/2000 | 186cm | - | Montenegro | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Filip Vecheta | 15/02/2003 | 194cm | - | Czech Republic | 0.9Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Kahuan Vinicius | 15/03/2004 | - | - | Brazil | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Michal Papadopulos | 14/04/1985 | 183cm | 83kg | Czech | 0.1Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 27 | Ebrima Singhateh | 10/09/2003 | 186cm | - | Gambia | 0.9Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 29 | Jakub Pira | 24/11/2007 | - | - | Slovakia | - | - | - | - | - |
| 31 | Ousmane Conde | 21/08/2004 | - | - | Guinea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Rafael Tavares | 26/06/2000 | 186cm | - | Brazil | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Ondrej Sasinka | 21/03/1998 | 185cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Martin Regali | 12/10/1993 | 180cm | - | Slovakia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Jakub Rezek | 29/05/1998 | 174cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Kacper Zych | 12/05/2002 | 192cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Aboubacar Traore | 20/08/2004 | - | - | Ivory Coast | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 6 | Sebastian Bohac | 27/07/2002 | 178cm | - | Czech Republic | 0.5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 7 | Kristian Vallo | 02/06/1998 | 186cm | - | Slovakia | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 8 | David Planka | 28/07/2005 | 173cm | - | Czech Republic | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Denny Samko | 23/07/2000 | 172cm | 67kg | Czech Republic | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Dominik Zak | 30/04/2000 | 183cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Emmanuel Ayaosi | 28/10/2004 | - | - | Nigeria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Tomas Jursa | 09/03/1989 | 183cm | 65kg | Czech | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Samuel Sigut | 31/10/2002 | 178cm | - | Czech Republic | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 18 | Martin Rolinek | 30/06/2000 | 188cm | - | Czech Republic | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Alexandr Buzek | 02/08/2004 | 180cm | - | Czech Republic | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 28 | Patrik Cavos | 07/01/1995 | 180cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Rok Storman | 04/09/2004 | 185cm | - | Slovenia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Daniel Bartl | 05/07/1989 | 183cm | 74kg | Czech | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Juraj Teplan | 07/07/2002 | 189cm | - | Slovakia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marek Bielan | 09/08/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 5 | Michal Hosek | 22/04/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 8 | Marco Tulio De Paula Medeiros | 31/05/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 20 | Momcilo Raspopovic | 18/03/1994 | 183cm | - | Montenegro | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Jiri Fleisman | 02/10/1984 | 183cm | 77kg | Czech Republic | 0Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 29 | Michal Tomic | 30/03/1999 | 182cm | - | Slovakia | 1.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Stelios Kokovas | 06/07/2001 | 183cm | - | Greece | 0Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Filip Antovski | 24/11/2000 | 174cm | - | North Macedonia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vladimir Neuman | 10/02/2000 | - | - | Czech Republic | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Petr Bolek | 13/06/1984 | 190cm | 89kg | Czech | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 30 | Jakub Lapes | 04/07/1999 | 189cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Ondrej Schovanec | 13/01/2006 | - | - | Czech Republic | - | - | - | - | - |
| 34 | Ondrej Mrozek | 16/10/2003 | - | - | Czech Republic | - | - | - | - | - |
| - | Milan Knobloch | 23/08/1992 | 191cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.