|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Andrey Karpovich | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Andrey Karpovich | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Andrey Karpovich | 18/01/1981 | 177cm | 74kg | Kazakhstan | 31/12/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Roman Tugarev | 22/07/1998 | 170cm | - | Russia | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 9 | Fejsal Mulic | 03/10/1994 | 203cm | - | Serbia | 0.7Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 11 | Ivan Sviridov | 28/06/2002 | 184cm | - | Kazakhstan | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 17 | Zhan Ali Payruz | 12/08/1999 | 185cm | - | Kazakhstan | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 19 | Galymzhan Kenzhebek | 12/02/2003 | 177cm | - | Kazakhstan | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 22 | Zhanali Pairuz | 12/08/1999 | - | - | Kazakhstan | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Serikzhan Muzhikov | 17/06/1989 | 169cm | 90kg | Kazakhstan | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 20 | Akmal Bakhtiyarov | 02/06/1998 | 169cm | - | Kazakhstan | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 23 | David Maicom | 09/07/2000 | 184cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 27 | Evgeni Berezkin | 05/07/1996 | 182cm | - | Belarus | 0.6Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 34 | Abylaykhan Nazymkhanov | 05/02/2002 | 184cm | - | Kazakhstan | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 44 | Almas Tyulyubay | 18/04/2001 | 181cm | - | Kazakhstan | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 81 | Nikita Korzun | 06/03/1995 | 174cm | - | Belarus | 0.5Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 96 | Asan Baigaliev | 09/09/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Eduard Florescu | 27/06/1997 | 183cm | - | Romania | 0.6Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Mokhammed Ensebaev | 19/10/2005 | 169cm | - | Kazakhstan | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Adi Adambaev | 04/04/2001 | 185cm | - | Kazakhstan | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 21 | Kevin Rolon | 02/03/2001 | 175cm | - | Uruguay | 0.6Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 25 | Egor Tkachenko | 15/04/2003 | 183cm | - | Kazakhstan | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Nikita Pivkin | 24/03/2003 | 193cm | - | Kazakhstan | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 35 | Maksym Koval | 09/12/1992 | 188cm | 86kg | Ukraine | 0.5Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 40 | Egor Tsuprikov | 27/05/1997 | 190cm | - | Kazakhstan | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.