|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadio RAFAEL GROUP Ammóchostos | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Kostas Kaiafas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadio RAFAEL GROUP Ammóchostos | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Kostas Kaiafas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kostas Kaiafas | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Leandros Lillis | 13/09/1996 | 172cm | - | Cyprus | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Dimitar Makriev Ivanov | 07/01/1984 | 188cm | 76kg | Bulgaria | - | - | - | - | - |
| - | Marcel Josue Essombe | 06/05/1988 | 186cm | 83kg | Cameroon | - | - | - | - | - |
| - | Marcel Essombe | 06/05/1988 | 186cm | 77kg | Cameroon | 0.5Triệu | 30/11/2018 | - | - | - |
| - | Stavrinos Konstantinou | 19/03/1997 | - | - | Cyprus | - | - | - | - | - |
| - | Theodosis Kyprou | 24/02/1992 | 184cm | 75kg | Cyprus | - | - | - | - | - |
| - | Enrique Boula Senobua,Kike | 17/07/1993 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Savvas Lytra | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Savvas Lytras | - | - | - | Cyprus | - | 31/05/2021 | - | - | - |
| - | Alambritis Lefteris | 26/09/1996 | - | - | Cyprus | - | - | - | - | - |
| - | Kaiserlidis Iakovos | 01/07/1998 | - | - | Cyprus | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Marios Poutziouris | 08/12/1993 | 178cm | - | Cyprus | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Herold Goulon | 20/06/1988 | 195cm | 92kg | France | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Pim Bouwman | 30/01/1991 | 184cm | 80kg | Netherlands | 0.4Triệu | 31/05/2019 | - | - | - |
| - | Konstantinos Banousis | 23/01/1988 | 183cm | 76kg | Greece | 0.3Triệu | 31/05/2019 | - | - | - |
| - | Georgios Christodoulou | 17/08/1997 | 182cm | - | Cyprus | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Pedro Jorge Pires Fernandes Lemos | 17/03/1993 | 180cm | 75kg | Portugal | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 19 | Yiannis Mavrou | 19/07/1994 | 175cm | - | Cyprus | - | - | - | - | - |
| 60 | Loizos Pounnas | 25/08/1999 | - | - | Cyprus | - | - | - | - | - |
| - | Andreas Papathanasiou | 03/10/1983 | 179cm | 86kg | Cyprus | - | - | - | - | - |
| - | Ivan Malon Aragones | 26/08/1986 | 187cm | 76kg | Spain | 0.1Triệu | 31/05/2019 | - | - | - |
| - | Georgios Ioannidis | - | 173cm | - | Greece | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Iakovos Kaiserlidis | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Giannis Firinidis | - | 183cm | - | Greece | 0.1Triệu | 31/05/2019 | - | - | - |
| 84 | Gliannis Arabatzis | 28/05/1984 | 191cm | 80kg | Greece | 0.1Triệu | 30/06/2017 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.