|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Yuxi Plateau Sports Center Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jordi Vinyals | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Yuxi Plateau Sports Center Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jordi Vinyals | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Niu Hongli | 25/06/1967 | 182cm | 72kg | China | - |
| Jorn Andersen | 03/02/1963 | 175cm | 68kg | Norway | 31/12/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Luo Jing | 04/11/1993 | 180cm | 72kg | China | 0.1Triệu | - | 11/2 | 11/0 | 4 |
| 7 | Ye Chugui | 08/09/1994 | 178cm | 72kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 26/3 | 10/0 | 3 |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | 08/11/1996 | 188cm | 82kg | Brazil | 1.5Triệu | 31/12/2026 | 22/10 | 6/3 | 3 |
| 11 | Helder Costa | 12/01/1994 | 179cm | - | Angola | 3.2Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Oscar Taty Maritu | 17/08/1999 | 182cm | - | Democratic Rep Congo | 0.9Triệu | 31/12/2027 | 36/20 | 1/0 | 11 |
| 27 | Han ZiLong | 06/04/1994 | 181cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 10/1 | 17/2 | 1 |
| 29 | Yang He | 22/03/1990 | 176cm | 67kg | China | 0Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | 4/0 | - |
| 32 | Tao Hu | 08/04/2004 | 178cm | - | China | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Yifeng Zhang | 26/09/1997 | 178cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | 10/06/1995 | 187cm | 74kg | Portugal | 0.9Triệu | 30/06/2027 | 27/2 | - | 1 |
| 17 | Sun XueLong | 01/07/1999 | 175cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | 14/1 | - |
| 19 | Duan Dezhi | 22/11/2001 | 186cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 2/0 | 7/0 | - |
| 23 | Yin Congyao | 04/03/1997 | 185cm | 74kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | 9/0 | - |
| - | Liu Wen Qing | 01/02/1989 | 189cm | 80kg | China | 0Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| - | Caio Vinicius da Conceicao | 11/01/1999 | 187cm | - | Brazil | 2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | 07/04/1998 | 171cm | 72kg | China | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 21/2 | 2/0 | - |
| 16 | Xiangshuo Zhang | 22/06/2001 | 181cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2027 | 4/0 | 9/0 | - |
| - | Wang-Kit Tsui | 05/01/1997 | 177cm | - | China | 0.4Triệu | 31/12/2025 | 14/3 | 1/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ma Zhen | 01/06/1998 | 196cm | - | China | 0.4Triệu | 30/06/2023 | 25/0 | - | - |
| 13 | Shengjun Qiu | 20/07/2002 | 185cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 24 | Yu Jianxian | 06/11/2001 | 188cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2027 | 4/0 | 3/0 | - |
| 31 | Geng Xiao Feng | 15/10/1987 | 190cm | 82kg | China | 0Triệu | 31/12/2025 | - | 2/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.