|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Liu Jianye | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Liu Jianye | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Liu Jianye | 17/06/1987 | 178cm | 75kg | China | - |
| Yu Yuanwei | 09/12/1974 | - | - | China | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Xiang Yuwang | 18/12/2003 | 177cm | - | China | 0.5Triệu | 31/12/2026 | 6/0 | 3/0 | - |
| 9 | Leonardo | 22/10/1992 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 11 | Wu Qing | 04/07/1981 | 174cm | 71kg | China | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 11 | Landry Nany Dimata | 01/09/1997 | 185cm | - | Belgium | 2Triệu | 31/05/2028 | 9/4 | 1/0 | 2 |
| 17 | Yu Hei Ng | 13/02/2006 | 177cm | - | China | 0.2Triệu | - | - | 7/0 | 1 |
| 18 | Tian Xiangyu | 07/01/2001 | 173cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Song Pan | 03/10/2003 | 180cm | - | China | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 30 | Yutao Bai | 08/12/2006 | 166cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 40 | Jose Angel Carrillo Casamayor | 07/01/1994 | 190cm | - | Spain | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Liu Junhan | 25/11/2003 | 180cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Wang Wei Cheng | 02/09/1991 | 180cm | 65kg | China | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 16 | Zhixiong Zhang | 27/09/2006 | 174cm | - | China | 0.4Triệu | - | 6/1 | 3/0 | 1 |
| 20 | Abduhelil Osmanjan | 24/08/2003 | 174cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 27 | Wu Yongqiang | 16/01/2006 | 168cm | - | China | 0.1Triệu | - | 4/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Liu Mingshi | 29/11/2003 | 180cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 4/0 | 5/0 | - |
| 31 | Zhao Hejing | 19/05/1985 | 187cm | 74kg | China | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haoyang Yao | 28/10/2006 | 190cm | - | China | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 10/0 | - | - |
| 23 | Zhang Haixuan | 10/09/2003 | 183cm | - | China | - | - | - | - | - |
| 31 | Zitong Wu | 27/04/2007 | 187cm | - | China | 0Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 32 | Yerjet Yerzat | 04/01/1993 | 183cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.