|
|||
| Thành phố: | Sarajevo | Sân nhà: | Olimpijski stadion Kosevo |
| Sức chứa: | 34600 | Thời gian thành lập: | 26/10/1946 |
| Huấn luyện viên: | Zoran Zekic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Marsala Tita 38 71000 Sarajevo | ||
|
|||
| Thành phố: | Sarajevo | Sân nhà: | Olimpijski stadion Kosevo |
| Sức chứa: | 34600 | Thời gian thành lập: | 26/10/1946 |
| Huấn luyện viên: | Zoran Zekic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Marsala Tita 38 71000 Sarajevo | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Karlo Lulic | 10/05/1996 | 187cm | - | Croatia | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 7 | Luka Menalo | 22/07/1996 | 181cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 7 | Giorgi Guliashvili | 05/09/2001 | 175cm | - | Georgia | 1.5Triệu | 31/05/2028 | 1/0 | - | - |
| 9 | Aldin Turkes | 22/04/1996 | 193cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.3Triệu | 31/05/2027 | - | 1/0 | 1 |
| 9 | Leo Mikic | 06/05/1997 | 180cm | - | Croatia | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 11 | Andreja Ristic | 08/01/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 20 | Ahmed Tiro | 30/07/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 33 | Vasilios Gordeziani | 29/01/2002 | 185cm | - | Georgia | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 37 | Nathan Crepaldi da Cruz | 28/05/1999 | 173cm | - | - | - | - | - | - | |
| 99 | Joao Carlos Cardoso Santo | 01/03/1995 | 187cm | - | Brazil | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Francis Kyeremeh | 23/06/1997 | 180cm | - | Ghana | 0.7Triệu | 31/05/2025 | 1/0 | - | 1 |
| - | Irfan Ramic | 05/03/2004 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mario Vrancic | 23/05/1989 | 187cm | 77kg | Bosnia-Herzegovina | 0.9Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 8 | Antonio Galesic | 15/04/2003 | 185cm | - | Croatia | 0.3Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 59 | Gojko Cimirot | 19/12/1992 | 178cm | - | Bosnia and Herzegovina | 1.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Tino-Sven Susic | 13/02/1992 | 186cm | 77kg | Bosnia-Herzegovina | 0.7Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Muamer Hamzic | 15/08/2005 | - | - | Bosnia and Herzegovina | - | - | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Amar Beganovic | 25/11/1999 | 184cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.5Triệu | 31/05/2026 | 1/0 | - | - |
| 27 | Luka Hujber | 16/06/1999 | 180cm | - | Croatia | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 33 | Stefan Ristovski | 12/02/1992 | 180cm | - | North Macedonia | 1.2Triệu | 30/06/2025 | 1/1 | - | - |
| 34 | Nemanja Tomasevic | 09/08/1999 | 184cm | - | Serbia | 0.2Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| - | Avdija Vrsajevic | 06/03/1986 | 182cm | 74kg | Bosnia-Herzegovina | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Mustafic M. | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Faris Mehic | 04/02/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 13 | Sanin Musija | 29/06/2005 | 190cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.1Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | - | - |
| 39 | Lovre Rogic | 27/08/1995 | 190cm | - | Croatia | 0.2Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.