|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Stefano Cusin | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Stefano Cusin | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Younes Zerdouck | 12/07/1973 | - | - | France | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Said Mmadi | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 7 | Ibroihim Youssouf | 06/05/1994 | - | - | Comoros | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Ibtoihi Hadari | 03/10/2003 | - | - | Comoros | - | 30/06/2023 | - | - | - |
| 9 | Aboubacar Ali Abdallah | 02/04/2006 | 182cm | - | France | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 9 | Abdallah Said Sadad | 29/07/1994 | - | - | Comoros | - | - | - | - | - |
| 10 | Nassim Ali Mchangama | 23/09/1996 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 11 | Faiz Mattoir | 12/07/2000 | 169cm | - | Comoros | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 17 | Nasser Chamed | 04/10/1993 | 174cm | 72kg | Comoros | 0.3Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 20 | Zaid Amir | 11/05/2002 | - | - | Comoros | - | - | - | - | - |
| 23 | Adel Mahamoud | 04/02/2003 | - | - | Comoros | - | - | - | - | - |
| 24 | Karim Attoumani | 24/03/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 25 | Djoumoi Moussa | 16/07/1999 | 178cm | - | Comoros | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 27 | Safwan Mbae | - | - | - | France | - | - | - | - | - |
| - | Mohamed Mchangama | 09/06/1987 | 187cm | 79kg | Comoros | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Faiz Selemanie | 14/11/1993 | 182cm | - | Comoros | 2Triệu | - | - | 3/0 | - |
| - | Myziane Maolida | 14/02/1999 | 181cm | - | Comoros | 0.9Triệu | 30/06/2026 | - | 3/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Nadjim Abdou | 13/07/1984 | 178cm | 68kg | Comoros | 0.4Triệu | 30/06/2017 | - | - | - |
| 8 | Fouad Bachirou | 15/04/1990 | 169cm | - | Comoros | 0.5Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 11 | Nakibou Aboubakari | 10/03/1993 | 180cm | - | Comoros | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Aymeric Ahmed | 08/11/2003 | 175cm | - | Comoros | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 26 | Raouf Mroivili | 14/01/1999 | 181cm | - | Comoros | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 27 | Rayan Lutin | 16/01/2003 | 170cm | - | Comoros | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| - | Anfane Ahamada | 07/05/2002 | 181cm | - | Comoros | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kassim Abdallah | 09/04/1987 | 185cm | 79kg | Comoros | 0.1Triệu | 30/06/2017 | - | - | - |
| 3 | Chaker Alhadhur | 04/12/1991 | 172cm | - | Comoros | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 14 | Remy Vita | 01/04/2001 | 170cm | 66kg | Comoros | 0.8Triệu | 30/06/2028 | - | 1/0 | - |
| 15 | Benjaloud Youssouf | 11/02/1994 | 175cm | 71kg | Comoros | 0.3Triệu | - | - | 2/0 | - |
| 19 | Mohamed Youssouf | 26/03/1988 | 169cm | 64kg | Comoros | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 22 | Said Bakari | 22/09/1994 | 178cm | - | Comoros | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | 3/0 | - |
| - | Kassim Ahamada | 18/04/1992 | 177cm | - | Comoros | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salim Ben Boina | 19/07/1991 | 189cm | - | Comoros | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Moyadh Ousseni | 02/04/1993 | 182cm | - | Comoros | 0Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Yannick Pandor | 01/05/2001 | 192cm | - | Comoros | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | 3/0 | - |
| 23 | Ahamada Ali | 19/08/1991 | 189cm | 87kg | Comoros | 0.1Triệu | 31/12/2020 | - | - | - |
| 23 | Adel Anzimati-Aboudou | 05/11/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Kary Guarino | 19/06/2001 | - | - | Comoros | - | - | - | - | - |
| - | Naime Said Mchindra | 28/05/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.