|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Estadio do CD das Aves | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Joao Henriques | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Estadio do CD das Aves | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Joao Henriques | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Vítor Campelos | 11/05/1975 | - | - | Portugal | 30/06/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Vasco Miguel Lopes de Matos | 02/09/1999 | 186cm | 76kg | Cape Verde | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 6/1 | 14/0 | 2 |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | 10/03/2003 | 175cm | 68kg | Nigeria | 0.8Triệu | 30/06/2030 | 36/3 | 18/0 | 4 |
| 16 | Yair Mena | 28/06/2000 | 178cm | - | Colombia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | 7/0 | - |
| 17 | John Mercado | 03/06/2002 | 186cm | - | Ecuador | 2.5Triệu | 30/06/2027 | 21/1 | 4/0 | 1 |
| 18 | Anderson Miguel Da Silva, Nene | 28/07/1983 | 183cm | 78kg | Brazil | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 8/3 | 26/6 | 2 |
| 20 | Rodrigo Duarte Ribeiro | 28/04/2005 | 186cm | - | Portugal | 3Triệu | 30/06/2025 | 4/0 | 8/0 | - |
| 21 | Edson Mucuana | 12/12/2003 | 167cm | - | Mozambique | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | - | - |
| 29 | Ze Luis | 24/01/1991 | 184cm | 81kg | Cape Verde | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 11/3 | 7/0 | 1 |
| 70 | Samuel Salustiano de Jesus Silva | 02/10/2000 | 190cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | 1/0 | 1 |
| 90 | Antoine Baroan | 24/06/2000 | 188cm | 82kg | France | 0.6Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Andrew Greensmith | 26/07/1998 | 180cm | 71kg | England | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | 2/0 | - |
| - | Gerson Rodrigues | 20/06/1995 | 188cm | - | Luxembourg | 0.7Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 1/1 | - |
| - | Kobamelo Kodisang | 28/08/1999 | 168cm | 62kg | South Africa | 0.8Triệu | - | 1/0 | 3/0 | - |
| - | Vasco Lopes | 02/09/1999 | 186cm | - | Cape Verde | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | 1/0 | - |
| - | Carlos Daniel | 05/04/2002 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Babatunde Akinsola | 10/03/2003 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Giorgi Aburjania | 02/01/1995 | 186cm | - | Georgia | 1Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | 5/0 | - |
| 12 | Gustavo Amaro Assuncao | 30/03/2000 | 178cm | 70kg | Brazil | 0.8Triệu | 31/05/2027 | 20/4 | 7/0 | - |
| 14 | Gustavo Lucas Piazon | 20/01/1994 | 182cm | 75kg | Brazil | 1Triệu | 30/06/2025 | 20/0 | 2/0 | 2 |
| 15 | Jaume Grau Ciscar | 05/05/1997 | 184cm | 67kg | Spain | 0.7Triệu | 31/12/2027 | 33/1 | 7/0 | 1 |
| 19 | Tiago Galletto | 11/05/2002 | 183cm | 78kg | Uruguay | 0.7Triệu | - | 2/0 | 14/0 | - |
| 23 | Gustavo Mendonca | 11/03/2003 | 176cm | 72kg | Portugal | 0.5Triệu | 31/12/2029 | 20/0 | 11/1 | - |
| 70 | Roni | 15/04/1999 | 174cm | - | Brazil | 1Triệu | 30/06/2028 | 13/2 | - | - |
| - | Andre Sousa | 09/07/1990 | 181cm | 77kg | Portugal | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Luis Manuel Costa Silva | 29/09/1992 | 185cm | 75kg | Portugal | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 6/0 | 1/0 | - |
| - | Lucas Fernandes da Silva | 20/09/1997 | 175cm | - | Brazil | 1.2Triệu | - | 2/0 | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Fernando Fonseca | 14/03/1997 | 183cm | - | Portugal | 0.6Triệu | 30/06/2025 | 17/0 | 4/0 | - |
| 3 | Rafael Vela Rodrigues | 27/01/2002 | 183cm | - | Portugal | 0.8Triệu | 30/06/2025 | 4/1 | 10/0 | - |
| 12 | Leonardo Rivas | 06/12/2001 | 177cm | - | Paraguay | 0.8Triệu | - | 11/0 | 5/0 | - |
| 24 | Christian Neiva Afonso Kiki | 10/12/1994 | 181cm | 76kg | Portugal | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 35/1 | 15/0 | 2 |
| 27 | Eric Veiga | 18/02/1997 | 183cm | - | Luxembourg | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | 2/0 | - |
| - | Tomas Tavares | 07/03/2001 | 184cm | 77kg | Portugal | 0.3Triệu | 30/06/2029 | 4/0 | 3/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adriel Vasconcelos Ramos | 14/01/2001 | 195cm | - | Brazil | 0.9Triệu | 30/06/2029 | 13/0 | - | 1 |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | 13/07/1985 | 185cm | 73kg | Mexico | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 15/0 | 1/0 | - |
| 25 | Raul Jonas Steffens | 28/07/1997 | 190cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 88 | Pedro Trigueira | 04/01/1988 | 192cm | 91kg | Portugal | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | 3/0 | - |
| 93 | Simao Verza Bertelli | 02/07/1993 | 187cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 22/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.