|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lee Bell | 26/01/1983 | 180cm | 78kg | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Christopher Long | 25/02/1995 | 179cm | 77kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 15/6 | 13/1 | - |
| 9 | Omar Bogle | 26/07/1993 | 187cm | 80kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 8/2 | 26/2 | - |
| 10 | Shilow Tracey | 29/04/1998 | 179cm | 76kg | England | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 40/5 | 7/0 | 1 |
| 15 | Kane Hemmings | 08/04/1992 | 185cm | 78kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 11/6 | 4/0 | - |
| 29 | Adrien Thibaut | 11/07/2004 | - | - | Ireland | - | - | 8/0 | 31/2 | 3 |
| - | Connor Evans | 27/09/2003 | 183cm | - | Wales | - | - | - | - | - |
| - | Rhys Allport | 02/08/2006 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Max Sanders | 04/01/1999 | 175cm | 80kg | England | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 54/3 | 10/0 | 5 |
| 8 | Conor Thomas | 29/10/1993 | 185cm | 72kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 47/3 | 19/1 | 1 |
| 11 | Joel Tabiner | 30/11/2003 | 182cm | - | England | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 47/2 | 11/0 | 6 |
| 14 | Jack Lankester | 19/01/2000 | 177cm | - | England | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 19/5 | 16/2 | 7 |
| 17 | Matus Holicek | 25/01/2005 | 183cm | - | Slovakia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 52/4 | 24/0 | 6 |
| 18 | Regan Griffiths | 01/05/2000 | 172cm | - | England | 0.2Triệu | - | 3/0 | 7/0 | - |
| 19 | Owen Lunt | 02/09/2004 | 168cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 28/2 | 15/0 | 1 |
| 23 | Jack Powell | 29/01/1994 | 177cm | - | England | 0.2Triệu | - | 26/0 | 20/0 | 3 |
| 24 | Charlie Finney | 28/10/2003 | 175cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 4/0 | 26/0 | 1 |
| 30 | Tom Lowery | 31/12/1997 | 168cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 10/2 | 2/0 | 1 |
| - | Kian Breckin | 10/12/2003 | - | - | England | 0.1Triệu | 31/05/2025 | 3/0 | 7/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ryan Cooney | 26/02/2000 | 179cm | - | England | 0.3Triệu | 31/05/2027 | 32/3 | 12/0 | 2 |
| 25 | Max Conway | 05/09/2003 | 182cm | 70kg | England | 0.5Triệu | 30/06/2029 | 31/1 | 2/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Filip Marschall | 24/04/2003 | 195cm | 87kg | England | 1.2Triệu | - | 32/0 | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.