|
|||
| Thành phố: | Boleslav | Sân nhà: | Mestsky stadion Mlada Boleslav |
| Sức chứa: | 5000 | Thời gian thành lập: | 1902 |
| Huấn luyện viên: | Ales Majer | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | U Stadionu 1118/II 293 01 Mlada Boleslav | ||
|
|||
| Thành phố: | Boleslav | Sân nhà: | Mestsky stadion Mlada Boleslav |
| Sức chứa: | 5000 | Thời gian thành lập: | 1902 |
| Huấn luyện viên: | Ales Majer | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | U Stadionu 1118/II 293 01 Mlada Boleslav | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Marek Kulic | 11/10/1975 | 175cm | 74kg | Czech | - |
| Andreas Brannstrom | 10/05/1976 | - | - | Sweden | - |
| David Holoubek | 08/06/1980 | - | - | Czech Republic | - |
| Pavel Hoftych | 09/05/1967 | - | - | Czech | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Vojtech Hora | 05/05/2004 | - | - | Czech Republic | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Matyas Vojta | 26/02/2004 | 193cm | - | Czech Republic | 2.2Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Tomas Ladra | 24/04/1997 | 178cm | - | Czech Republic | 0.9Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 11 | Jakub Fulnek | 26/04/1994 | 172cm | 70kg | Czech Republic | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 12 | Vojtech Stransky | 13/03/2003 | 184cm | - | Czech Republic | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 12 | Ladislav Dufek | 23/12/2002 | - | - | Czech | 0Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Matej Pulkrab | 23/05/1997 | 185cm | - | Czech Republic | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 20 | Solomon John | 08/08/2001 | 170cm | - | Nigeria | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 2/1 | - | 1 |
| 28 | Lukas Masek | 08/05/2004 | 182cm | - | Czech Republic | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 37 | Jakub Vlcek | 05/12/2003 | - | - | Czech Republic | - | - | - | - | - |
| 70 | Jan Buryan | 11/10/2005 | 175cm | - | Czech Republic | 0.3Triệu | - | - | 1/0 | - |
| - | Tobias Gregor | 05/05/2003 | - | - | Czech Republic | - | - | - | - | - |
| - | Duje Korac | 21/06/2005 | - | - | Croatia | 0.6Triệu | 31/12/2029 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Benson Sakala | 12/09/1996 | 185cm | 79kg | Zambia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 7 | Ylldren Ibrahimaj | 24/12/1995 | 178cm | 70kg | Kosovo | 0.5Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 7 | Patrik Zitny | 21/01/1999 | 177cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 8 | Marek Matejovsky | 20/12/1981 | 181cm | 70kg | Czech Republic | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 12 | Michal Hlavaty | 17/06/1998 | 172cm | - | Czech Republic | 1.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 15 | Nicolas Penner | 19/06/2001 | - | - | Czech Republic | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 19 | David Kozel | 28/11/2001 | 179cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 22 | Antonin Vanicek | 22/04/1998 | 180cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 22 | Michal Sevcik | 13/08/2002 | 181cm | 74kg | Czech Republic | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 24 | Dominik Mares | 03/02/2003 | 186cm | - | Czech Republic | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| 31 | Dominik Kostka | 04/05/1996 | 177cm | - | Czech Republic | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Milan Jirasek | 14/05/1992 | 176cm | - | Czech | 0.1Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Daniel Marecek | 30/05/1998 | 180cm | - | Czech Republic | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Radek Latal | 16/12/1997 | 185cm | - | Czech | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Krystof Obadal | 22/03/2003 | 182cm | - | Czech | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jachym Serak | 14/02/2001 | 187cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Ales Mandous | 21/04/1992 | 188cm | - | Czech Republic | 1.8Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 33 | Jan Seda | 17/12/1985 | 190cm | 90kg | Czech Republic | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 59 | Jiri Floder | 03/01/1997 | 190cm | - | Czech Republic | 0.3Triệu | - | 2/0 | - | - |
| 83 | Stefan Jovanoski | 17/02/2006 | - | - | Czech Republic | - | - | - | - | - |
| 99 | Petr Mikulec | 05/04/1999 | 198cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Pavel Halouska | 23/05/1995 | 194cm | - | Czech | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.