|
|||
| Thành phố: | HRADISTE | Sân nhà: | Mistersky Stadium |
| Sức chứa: | 8000 | Thời gian thành lập: | 1927 |
| Huấn luyện viên: | Kamenik Jan | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Zelny Trh c. 1245 686 01 Uherske Hradiste | ||
|
|||
| Thành phố: | HRADISTE | Sân nhà: | Mistersky Stadium |
| Sức chứa: | 8000 | Thời gian thành lập: | 1927 |
| Huấn luyện viên: | Kamenik Jan | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Zelny Trh c. 1245 686 01 Uherske Hradiste | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Velice Shumulikoski | 24/04/1981 | 183cm | 82kg | North Macedonia | 30/06/2016 |
| Ondrej Smetana | 04/09/1982 | 199cm | 92kg | Czech Republic | 30/06/2027 |
| Michal Kordula | 11/02/1978 | 182cm | 73kg | Austria | - |
| Martin Svedik | 27/06/1974 | - | - | Czech | 30/06/2025 |
| Roman West | 16/09/1981 | - | - | Czech Republic | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jiri Klima | 05/01/1997 | 189cm | - | Czech Republic | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 11 | Stepan Beran | 10/03/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 15 | Patrik Blahut | 07/10/1997 | 172cm | - | Slovakia | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | 3/0 | - |
| 17 | Matyas Kozak | 04/05/2001 | 177cm | - | Czech Republic | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 21 | Michal Krmencik | 15/03/1993 | 191cm | 74kg | Czech Republic | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 23 | Lukas Vorlicky | 18/01/2002 | 186cm | 76kg | Czech Republic | 0.5Triệu | 30/06/2029 | - | 3/0 | - |
| 27 | Marko Kvasina | 20/12/1996 | 195cm | 78kg | Austria | 0.5Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 99 | Vlasiy Sinyavskiy | 27/11/1996 | 181cm | - | Estonia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Rigino Cicilia | 23/09/1994 | 197cm | 68kg | Curacao | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Dyjan Carlos De Azevedo | 23/06/1991 | 168cm | 62kg | Brazil | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Pavel Hasek | 22/01/2005 | - | - | Czech Republic | - | - | - | - | - |
| - | David Okoromi | 08/04/2002 | 175cm | - | Nigeria | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Martin Kudela | 29/01/2003 | - | - | Czech Republic | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Michal Travnik | 17/05/1994 | 175cm | - | Czech Republic | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | - | 1 |
| 18 | Kim Seung-Bin | 28/12/2000 | 173cm | - | South Korea | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 19 | Jakub Kristan | 05/07/2002 | 183cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 20 | Marek Havlik | 08/07/1995 | 176cm | - | Czech Republic | 1Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | - | - |
| 22 | Robert Miskovic | 20/10/1999 | 190cm | - | Croatia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 24 | Pavel Juroska | 07/07/2001 | - | - | Czech Republic | 0.8Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | - | - |
| 28 | Vlastimil Danicek | 15/07/1991 | 187cm | - | Czech Republic | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Milan Petrzela | 19/06/1983 | 172cm | 65kg | Czech Republic | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Gigli Ndefe | 02/03/1994 | 180cm | - | Angola | 0.3Triệu | - | 3/0 | - | - |
| 7 | Martin Koscelnik | 02/03/1995 | 180cm | - | Slovakia | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 23 | Petr Reinberk | 23/05/1989 | 178cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 27 | Michal Tomic | 30/03/1999 | 182cm | - | Slovakia | 1.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 29 | Marko Merdovic | 17/11/1998 | 19cm | - | Montenegro | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Martin Mezihorak | 11/09/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Branislav Milanov | 02/03/2004 | 180cm | - | Serbia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Peter Reinberk | 23/05/1989 | 184cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Milan Heca | 21/03/1991 | 187cm | 29kg | Czech Republic | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | - | - |
| 30 | Tomas Frystak | 18/08/1987 | 193cm | 84kg | Czech Republic | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Jiri Borek | 23/09/2002 | - | - | Czech Republic | 0.3Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 33 | Alexandr Urban | 20/04/2004 | - | - | Czech Republic | 0Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Vit Nemrava | 09/01/1996 | 182cm | - | Czech | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.