|
|||
| Thành phố: | Praha | Sân nhà: | Jannarali Stadium |
| Sức chứa: | 20558 | Thời gian thành lập: | 16/11/1893 |
| Huấn luyện viên: | Brian Priske | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Milady Horakove 98 17082 Praha 7 | ||
|
|||
| Thành phố: | Praha | Sân nhà: | Jannarali Stadium |
| Sức chứa: | 20558 | Thời gian thành lập: | 16/11/1893 |
| Huấn luyện viên: | Brian Priske | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Milady Horakove 98 17082 Praha 7 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Brian Priske | 14/05/1977 | 188cm | 78kg | Denmark | - |
| Lars Friis | 07/05/1976 | - | - | Denmark | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Victor Olatunji | 05/09/1999 | 193cm | 91kg | Nigeria | 2Triệu | 30/06/2028 | 6/2 | 6/0 | 2 |
| 7 | John Mercado | 03/06/2002 | 186cm | - | Ecuador | 2.5Triệu | 30/06/2027 | 6/2 | 1/0 | - |
| 9 | Albion Rrahmani | 31/08/2000 | 188cm | - | Kosovo | 4.5Triệu | - | 5/2 | 3/0 | - |
| 10 | Jan Kuchta | 08/01/1997 | 185cm | 76kg | Czech Republic | 4Triệu | 30/06/2025 | 9/3 | 3/0 | 1 |
| 11 | Indrit Tuci | 14/09/2000 | 191cm | 87kg | Albania | 0.6Triệu | 30/06/2028 | - | 5/1 | 1 |
| 14 | Veljko Birmancevic | 05/03/1998 | 179cm | 72kg | Serbia | 3.5Triệu | 30/06/2029 | 9/3 | 2/0 | - |
| 20 | Joao Grimaldo | 20/02/2003 | 175cm | - | Peru | 1.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 21 | Jakub Pesek | 24/06/1993 | 174cm | - | Czech Republic | 0.6Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 3/0 | - |
| 22 | Lukas Haraslin | 26/05/1996 | 182cm | 76kg | Slovakia | 6Triệu | 30/06/2029 | 10/2 | 4/1 | 2 |
| 27 | Vojtech Hranos | 08/05/2006 | - | - | Czech Republic | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Ermal Krasniqi | 07/09/1998 | 188cm | - | Kosovo | 2Triệu | - | 1/0 | 3/0 | - |
| 29 | Matyas Vojta | 26/02/2004 | 193cm | - | Czech Republic | 2.2Triệu | - | 2/1 | 2/0 | - |
| 38 | Daniel Rus | 02/02/2006 | - | - | Czech Republic | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 48 | Adam Goljan | 15/04/2001 | 185cm | - | Slovakia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Martin Suchomel | 11/09/2002 | 183cm | - | Czech Republic | 1Triệu | - | 2/0 | 3/0 | - |
| 6 | Kaan Kairinen | 22/12/1998 | 185cm | 70kg | Finland | 6Triệu | 30/06/2028 | 16/1 | - | 3 |
| 8 | Magnus Kofoed Andersen | 10/05/1999 | 170cm | - | Denmark | 1.2Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Matej Rynes | 30/05/2001 | 186cm | - | Czech Republic | 4Triệu | 30/06/2027 | 11/1 | 2/0 | - |
| 17 | Petr Zika | 01/07/2006 | - | - | Czech Republic | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Lukas Sadilek | 23/05/1996 | 179cm | - | Czech Republic | 2Triệu | - | 2/0 | 8/0 | 1 |
| 20 | Qazim Laci | 19/01/1996 | - | - | Albania | - | - | 10/1 | 3/0 | 2 |
| 20 | Sivert Heggheim Mannsverk | 08/05/2002 | 185cm | - | Norway | 5Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 1/0 | 1 |
| 23 | Nelson Okeke | 25/03/2002 | - | - | Czech | - | - | - | - | - |
| 26 | Patrik Vydra | 20/06/2003 | 190cm | - | Czech Republic | 2.2Triệu | - | 2/0 | 3/0 | - |
| 28 | Tomas Wiesner | 17/07/1997 | 175cm | - | Czech Republic | 1.5Triệu | 30/06/2025 | 5/0 | 5/0 | - |
| 33 | Amath Cisse | 15/03/2001 | - | - | Czech Republic | - | - | - | - | - |
| 39 | Andrew Irving | 13/05/2000 | 190cm | - | Scotland | 5Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | 1/0 | 1 |
| - | David Pavelka | 18/05/1991 | 185cm | - | Czech Republic | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Imanol Garcia de Albeniz | 08/06/2000 | 177cm | - | Spain | 1.2Triệu | - | - | - | - |
| 4 | Adam Gabriel | 28/05/2001 | 190cm | 84kg | Czech Republic | 0.7Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 5 | Dimitrije Kamenovic | 16/07/2000 | 189cm | 88kg | Serbia | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 22 | Oliver Sonne | 10/11/2000 | 184cm | 76kg | Peru | 4Triệu | 30/06/2029 | 2/0 | - | - |
| 35 | Jakub Tuma | 17/05/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 54 | Lukas Penxa | 06/06/2004 | - | - | Czech Republic | - | - | - | - | - |
| - | Andreas Vindheim | 04/08/1995 | 183cm | 79kg | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Angelo Preciado | 18/02/1998 | 173cm | 74kg | Ecuador | 5Triệu | - | 11/2 | - | 4 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Vindahl Jensen | 16/02/1998 | 195cm | - | Denmark | 4.5Triệu | 30/06/2027 | 15/0 | - | - |
| 1 | Matej Kovar | 17/05/2000 | 196cm | 85kg | Czech Republic | 7Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 44 | Jakub Surovcik | 28/06/2002 | 197cm | - | Slovakia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 5/0 | - | - |
| 45 | Filip Nalezinek | 04/07/2003 | - | - | Czech | - | - | - | - | - |
| 46 | Joeri Heerkens | 08/05/2006 | 193cm | 79kg | Netherlands | 1Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.