|
|||
| Thành phố: | Ipswich | Sân nhà: | Portman Road |
| Sức chứa: | 30311 | Thời gian thành lập: | 1878 |
| Huấn luyện viên: | Gary ONeil | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Portman Road, GB- IPSWICH IP1 2DA | ||
|
|||
| Thành phố: | Ipswich | Sân nhà: | Portman Road |
| Sức chứa: | 30311 | Thời gian thành lập: | 1878 |
| Huấn luyện viên: | Gary ONeil | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Portman Road, GB- IPSWICH IP1 2DA | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kieran McKenna | 14/05/1986 | - | - | Northern Ireland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Wes Burns | 23/11/1994 | 173cm | 68kg | Wales | 1.5Triệu | 30/06/2029 | 44/6 | 26/2 | 9 |
| 10 | Conor Chaplin | 16/02/1997 | 168cm | 69kg | England | 2.2Triệu | 30/06/2029 | 45/14 | 28/0 | 7 |
| 21 | Chiedozie Ogbene | 01/05/1997 | 181cm | 75kg | Ireland | 4Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | 3/0 | - |
| 23 | Sammie Szmodics | 24/09/1995 | 168cm | 67kg | Ireland | 3.5Triệu | 30/06/2028 | 19/2 | 15/1 | - |
| 27 | George Hirst | 15/02/1999 | 191cm | 81kg | Scotland | 10Triệu | 30/06/2029 | 47/14 | 42/5 | 8 |
| 29 | Jaden Philogene-Bidace | 08/02/2002 | 181cm | - | England | 15Triệu | 30/06/2029 | 22/11 | 15/0 | 2 |
| 33 | Nathan Broadhead | 05/04/1998 | 178cm | 73kg | Wales | 7Triệu | 30/06/2029 | 23/11 | 27/1 | 2 |
| 43 | Tudor Mendel-Idowu | 15/01/2005 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| 47 | Jack Clarke | 23/11/2000 | 181cm | - | England | 15Triệu | 30/06/2029 | 32/12 | 38/6 | 5 |
| 51 | Gerard Buabo | - | - | - | - | - | - | 1/0 | - | |
| - | Chuba Akpom | 09/10/1995 | 183cm | - | England | 7Triệu | 30/06/2028 | 9/1 | 22/2 | - |
| - | Wesley Burns | 23/11/1994 | - | - | Uganda | - | - | - | - | - |
| - | Wes Burns | 28/10/1995 | 173cm | 68kg | - | - | - | - | - | |
| - | Marcus Harness | 24/02/1996 | 182cm | 70kg | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | 10/09/1991 | 175cm | 78kg | Egypt | 0.9Triệu | 30/06/2024 | 63/3 | 11/0 | 6 |
| 6 | Azor Matusiwa | 28/04/1998 | 173cm | - | Netherlands | 8Triệu | 30/06/2029 | 39/1 | 2/0 | 1 |
| 8 | Kalvin Phillips | 02/12/1995 | 179cm | 72kg | England | 2.5Triệu | 30/06/2028 | 10/0 | 4/0 | - |
| 9 | Julio Cesar Enciso | 23/01/2004 | 173cm | - | Paraguay | 22Triệu | 30/06/2025 | 13/2 | - | 3 |
| 12 | Jens Cajuste | 10/08/1999 | 188cm | 77kg | Sweden | 7Triệu | 30/06/2028 | 31/1 | 22/1 | 4 |
| 14 | Jack Taylor | 23/06/1998 | 185cm | - | Ireland | 3Triệu | 30/06/2026 | 30/4 | 56/2 | 4 |
| 20 | Omari Hutchinson | 30/10/2003 | 174cm | 65kg | England | 30Triệu | 30/06/2030 | 40/7 | 15/3 | 4 |
| 25 | Massimo Luongo | 25/09/1992 | 176cm | 76kg | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 27/2 | 20/0 | - |
| 32 | Marcelino Nunez | 01/03/2000 | 173cm | - | Chile | 5Triệu | 30/06/2026 | 20/3 | 12/0 | 5 |
| 33 | Anis Mehmeti | 09/01/2001 | 180cm | - | Albania | 1.2Triệu | 30/06/2026 | 9/2 | 6/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Leif Davis | 31/12/1999 | 182cm | - | England | 25Triệu | 30/06/2028 | 95/7 | 13/0 | 19 |
| 15 | Ashley Young | 09/07/1985 | 175cm | 65kg | England | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 10/0 | 1 |
| 18 | Ben Johnson | 24/01/2000 | 184cm | 69kg | England | 6Triệu | 30/06/2028 | 22/2 | 13/0 | 4 |
| 22 | Conor Townsend | 04/03/1993 | 183cm | 73kg | England | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | 1/0 | 1 |
| 40 | Axel Tuanzebe | 14/11/1997 | 188cm | 75kg | Democratic Rep Congo | 5Triệu | 30/06/2027 | 27/0 | 3/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arijanet Muric | 07/11/1998 | 198cm | - | Kosovo | 8Triệu | 30/06/2028 | 16/0 | - | - |
| 13 | Cieran Slicker | 15/09/2002 | 191cm | 82kg | Scotland | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 27 | David Button | 27/02/1989 | 191cm | 82kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 28 | Christian Walton | 09/11/1995 | 195cm | - | England | 0.9Triệu | 30/06/2026 | 40/0 | 11/0 | - |
| 31 | Alex Palmer | 10/08/1996 | 191cm | - | England | 1.2Triệu | 30/06/2028 | 23/0 | 1/0 | - |
| 32 | Nick Hayes | 10/04/1999 | - | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.