|
|||
| Thành phố: | DIYARBAKIR | Sân nhà: | SEYRANTEPE DİSKİ |
| Sức chứa: | 1000 | Thời gian thành lập: | 1990 |
| Huấn luyện viên: | Besnik Hasi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | D?YARBAKIR BüYüK?EH?R BELED?YE SARAYI D?SK?SPOR | ||
|
|||
| Thành phố: | DIYARBAKIR | Sân nhà: | SEYRANTEPE DİSKİ |
| Sức chứa: | 1000 | Thời gian thành lập: | 1990 |
| Huấn luyện viên: | Besnik Hasi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | D?YARBAKIR BüYüK?EH?R BELED?YE SARAYI D?SK?SPOR | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Zdravko Dimitrov | 24/08/1998 | 180cm | - | Bulgaria | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 9 | Yakal Taylan | 11/08/2000 | 180cm | - | Turkey | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Daniel Moreno | 17/01/1995 | 179cm | - | Colombia | 0.8Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 11 | Bobby Adekanye | 14/02/1999 | 175cm | - | Netherlands | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Charly Keita | 16/06/1999 | 192cm | - | France | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 45 | Mbaye Diagne | 28/10/1991 | 191cm | - | Senegal | 0.7Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | 1/1 | - |
| - | Halil Zeybek | 23/08/1985 | - | - | Turkey | - | - | - | - | - |
| - | Murat Kurum | 04/06/1992 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Emrullah Ertus | 25/05/2001 | - | - | Turkey | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gokhan Gul | 17/07/1998 | 183cm | 78kg | Germany | 1.3Triệu | - | 2/0 | - | - |
| 22 | Rayan Raveloson | 16/01/1997 | 182cm | - | Madagascar | 2Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | - | 1 |
| 35 | Aytac Kara | 23/03/1993 | 188cm | 71kg | Turkey | 1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Yusuf Cetin | 11/09/2005 | - | - | Turkey | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Hasan Ali Kaldirim | 09/12/1989 | 183cm | 74kg | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 17 | Umut Meras | 20/12/1995 | 178cm | 73kg | Turkey | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | - | - |
| - | Metin Guler | 10/09/1999 | - | - | Azerbaijan | - | - | - | - | - |
| - | Arda Ertekin | 10/01/2005 | - | - | Turkey | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abdulsamed Damlu | 25/07/1999 | 191cm | - | Turkey | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 1 | Nurullah Aslan | 05/07/1997 | 202cm | - | Turkey | 0.5Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 31 | Erce Kardesler | 14/03/1994 | 184cm | 75kg | Turkey | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Osman Kurtuldu | 02/02/1981 | 186cm | 84kg | Turkey | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.