|
|||
| Thành phố: | London | Sân nhà: | The Den Stadium |
| Sức chứa: | 20146 | Thời gian thành lập: | 1885 |
| Huấn luyện viên: | Alex Neil | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Zampa Road, Bermondsey, London SE16 3LN | ||
|
|||
| Thành phố: | London | Sân nhà: | The Den Stadium |
| Sức chứa: | 20146 | Thời gian thành lập: | 1885 |
| Huấn luyện viên: | Alex Neil | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Zampa Road, Bermondsey, London SE16 3LN | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Neil Harris | 12/07/1977 | 180cm | 80kg | England | - |
| David Livermore | 20/05/1980 | 180cm | 79kg | England | - |
| Gary Rowett | 06/03/1974 | - | - | England | - |
| Joe Edwards | 26/09/1986 | - | - | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aaron Anthony Connolly | 28/01/2000 | 174cm | 73kg | Ireland | 1.8Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | 5/0 | - |
| 11 | Femi Azeez | 05/06/2001 | 181cm | 73kg | Nigeria | 15Triệu | 30/06/2030 | 47/8 | 13/2 | 10 |
| 14 | Thomas Watson | 08/04/2006 | 190cm | - | England | 7Triệu | 30/06/2029 | 2/0 | 7/0 | - |
| 17 | Macaulay Langstaff | 03/02/1997 | 178cm | - | England | 0.7Triệu | - | 23/1 | 37/3 | 3 |
| 19 | Duncan Watmore | 08/03/1994 | 175cm | 72kg | England | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 22/5 | 21/1 | 2 |
| 22 | Aidomo Emakhu | 26/10/2003 | 180cm | 82kg | Ireland | 1Triệu | - | 22/0 | 38/2 | 2 |
| 28 | Ajay Matthews | 11/06/2006 | - | 70kg | England | - | - | - | 1/0 | - |
| - | Ryan·Longman | 06/11/2000 | 181cm | 77kg | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Billy Mitchell | 07/04/2001 | 178cm | 75kg | England | 3Triệu | 30/06/2029 | 50/0 | 21/0 | 2 |
| 14 | Ryan Wintle | 13/06/1997 | 180cm | 64kg | England | 3Triệu | - | 2/0 | 16/0 | - |
| 23 | George Saville | 01/06/1993 | 176cm | 73kg | Northern Ireland | 0.7Triệu | - | 55/2 | 18/1 | 7 |
| 39 | George Honeyman | 08/09/1994 | 173cm | 72kg | England | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 44/1 | 16/0 | 7 |
| 44 | Alfie Massey | 18/01/2006 | 183cm | - | England | 0.1Triệu | - | - | 2/0 | - |
| 67 | Barry Bannan | 01/12/1989 | 169cm | 61kg | Scotland | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 5/0 | 7/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Dan McNamara | 27/12/1998 | 180cm | 72kg | Ireland | 1.5Triệu | 30/06/2028 | 34/0 | 27/0 | - |
| 3 | Murray Wallace | 10/01/1993 | 188cm | 75kg | Scotland | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 31/1 | 13/1 | 1 |
| 17 | Brooke Norton Cuffy | 12/01/2004 | 181cm | 70kg | England | 15Triệu | 30/06/2031 | 15/2 | 9/0 | 2 |
| 23 | Joe Bryan | 17/09/1993 | 170cm | - | England | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 39/2 | 20/0 | 1 |
| 33 | Calum Scanlon | 14/02/2005 | - | - | England | 0.5Triệu | - | - | 1/0 | - |
| - | Sashiel Adom-Malaki | 24/02/2004 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Patterson | 10/05/2000 | 189cm | 87kg | England | 8Triệu | 30/06/2030 | 11/0 | - | - |
| 13 | Liam Roberts | 21/11/1994 | 195cm | 82kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 15 | Max Crocombe | 12/08/1993 | 190cm | 88kg | New Zealand | 1Triệu | - | 26/0 | 1/0 | - |
| 20 | Matija Sarkic | 23/07/1997 | - | - | Montenegro | 1.5Triệu | - | 15/0 | 1/0 | - |
| 53 | Jakub Przewozny | 19/01/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Steven Benda | 01/10/1998 | 192cm | - | Germany | 1Triệu | 30/06/2026 | 10/0 | - | - |
| - | Bartosz Bia?kowski | 06/07/1987 | 194cm | 83kg | - | - | - | - | - | |
| - | Matija ?arki? | 23/07/1997 | 192cm | 87kg | - | - | - | - | - | |
| - | Lukas Bornhøft Jensen | 18/03/1999 | 199cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.