|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Manisa 19 Mayis Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Cem Kavcak | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Manisa 19 Mayis Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Cem Kavcak | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Cem Kavcak | 08/07/1978 | - | - | Turkey | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Bertug Bayar | 31/10/1996 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 21 | Serkan Sefil | 07/06/1999 | - | - | Turkey | - | - | - | - | - |
| 39 | Alim Esgi | 27/12/1998 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| 90 | Akwo Ayuk | 07/12/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Efe Saygili | 19/03/2002 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ibrahim Sissoko | 29/11/1991 | 174cm | - | 0.5Triệu | - | - | - | - | |
| 12 | Raheem Lawal | 04/05/1990 | 181cm | 75kg | Nigeria | 0.5Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| 16 | Hasan Hasan Adiguzel | 03/04/2000 | - | - | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 20 | Enbiya Yildirim | 14/04/1998 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| 24 | Paul Keita | 23/06/1992 | 192cm | - | Senegal | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 30 | Yavuz Ozbakan | 13/03/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 48 | Halil Ibrahim Karavus | 26/06/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 80 | Mert Ozyildirim | 28/02/1995 | - | - | Turkey | 0Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Onurcan Guler | 24/03/1995 | 180cm | - | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Alseny Soumah | 16/05/1998 | - | - | Guinea | - | - | - | - | - |
| - | Salih Yigit | 09/10/2001 | - | - | Turkey | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Furkan Korkut | 17/01/1999 | - | - | Turkey | - | - | - | - | - |
| 15 | Orhan Tasdelen | 06/02/1987 | 185cm | 72kg | Turkey | 0.3Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 22 | Semih Gorer | 14/02/2002 | - | - | Turkey | - | - | - | - | - |
| 52 | Kemal Cingirt | 30/01/1989 | 177cm | 70kg | Turkey | 0.3Triệu | 30/06/2016 | - | - | - |
| 67 | Emirhan Civelek | 05/01/2000 | 170cm | - | - | - | - | - | - | |
| 75 | Gokmen Aydogdu | 27/08/2000 | 180cm | - | Turkey | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Turhan Kaya | 09/06/2002 | - | - | Turkey | - | - | - | - | - |
| 82 | Recep Kutun | 04/05/1998 | 178cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 58 | Enes Kimia | 24/06/1998 | - | - | Turkey | - | - | - | - | - |
| - | Mehmet Ali Donmez | 01/01/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.