|
|||
| Thành phố: | Celje | Sân nhà: | Arena Petrol Celje |
| Sức chứa: | 13600 | Thời gian thành lập: | 1919 |
| Huấn luyện viên: | Vítor Campelos | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Nogometni klub CMCelje Publikum Darko ZICKAR Cesta na grad 12 3000 Celje Slovenia | ||
|
|||
| Thành phố: | Celje | Sân nhà: | Arena Petrol Celje |
| Sức chứa: | 13600 | Thời gian thành lập: | 1919 |
| Huấn luyện viên: | Vítor Campelos | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Nogometni klub CMCelje Publikum Darko ZICKAR Cesta na grad 12 3000 Celje Slovenia | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Alberto Riera Ortega | 15/04/1982 | 188cm | 80kg | Spain | - |
| Agron Salja | 20/08/1972 | - | - | Slovenia | - |
| Damir Krznar | 10/07/1972 | - | - | Croatia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Aljosa Matko | 29/03/2000 | 176cm | - | Slovenia | 1.7Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Nino Noordanus | 05/03/2001 | 187cm | - | Netherlands | 0.3Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 20 | Nikita Iosifov | 11/04/2001 | 175cm | - | Russia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 6/1 | - | - |
| 24 | Ivan Bozic | 08/06/1997 | 181cm | 80kg | Croatia | 0.3Triệu | 15/06/2019 | - | - | - |
| 24 | Faris Dzevahiric | 16/03/2007 | - | - | Bosnia and Herzegovina | - | - | - | - | - |
| 30 | Edmilson de Paula Santos Filho | 19/04/1997 | 190cm | 82kg | Brazil | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 35 | Logan Delaurier Chaubet | 22/04/2002 | 173cm | - | France | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 47 | Armandas Kucys | 27/02/2003 | 194cm | - | Lithuania | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 3/1 | 1/0 | 1 |
| 50 | Kenan Kurtovic | 18/01/2007 | - | - | Slovenia | - | - | - | - | - |
| 71 | Vitali Lisakovich | 08/02/1998 | 179cm | - | Belarus | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 87 | Anomnachi Chidi | 13/07/2004 | - | - | Sweden | - | - | - | - | - |
| - | Rolando Aarons | 16/11/1995 | 178cm | 67kg | Jamaica | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Tin Matic | 23/10/1997 | 178cm | - | Croatia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Gasper Koritnik | 06/01/2001 | 181cm | 64kg | Slovenia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Stian Dzumhur | 21/08/2000 | 183cm | - | Slovenia | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Lucas Macak | 26/01/2005 | 185cm | - | Slovenia | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Karlo Speljak | 14/03/2003 | 176cm | - | Croatia | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Ibrahim Beji Muhammad | 03/02/2004 | 180cm | - | Nigeria | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Beji | 03/02/2004 | - | - | Nigeria | - | - | - | - | - |
| - | Luka Mlakar | 24/05/2005 | - | - | Slovenia | - | - | - | - | - |
| - | Tian Kujovic | 03/03/2005 | - | - | Slovenia | - | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Marco Dulca | 11/05/1999 | 184cm | - | Romania | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 8 | Vasilije Janjicic | 02/11/1998 | 180cm | - | Switzerland | 0.8Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 13 | Matic Vrbanec | 28/10/1996 | 178cm | - | Slovenia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 13 | Papa Daniel | 01/01/2002 | 186cm | - | Nigeria | - | - | 2/0 | 1/0 | - |
| 71 | Maj Roric | 07/02/2000 | - | - | Slovenia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 73 | Egor Prutsev | 23/12/2002 | 181cm | - | Russia | 1.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 88 | Tamar Svetlin | 30/07/2001 | 177cm | - | Slovenia | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 90 | Tomislav Tomic | 16/11/1990 | 183cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.1Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 94 | Rudi Pozeg Vancas | 15/03/1994 | 174cm | 64kg | Slovenia | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 3/1 | 1/0 | 1 |
| - | Florjan Jevsenak | 06/04/2005 | - | - | Slovenia | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | 3/0 | - |
| - | Anej Kujovic | 09/06/2003 | - | - | Slovenia | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Anel Islamagic | 20/10/2005 | - | - | Slovenia | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nejc Ajhmajer | 22/04/2003 | 183cm | - | Slovenia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 25 | Matija Kavcic | 11/07/1997 | 184cm | - | Slovenia | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 26 | Sen Dzumhur | 26/10/2005 | - | - | Slovenia | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 33 | Leonardo Koutris | 23/07/1995 | 170cm | 69kg | Greece | 1.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luka Kolar | 09/09/2005 | - | - | Slovenia | - | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| 22 | Matjaz Rozman | 03/01/1987 | 192cm | 76kg | Slovenia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 41 | Ricardo Manuel Rodrigues Vieira Silva | 09/05/1999 | 189cm | - | Portugal | 0.6Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 69 | Matko Obradovic | 11/05/1991 | 184cm | 76kg | Croatia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.