|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Vítor Martins | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Vítor Martins | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nuno Manta Santos | 25/07/1978 | - | - | Portugal | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Mateus Galiano da Costa | 19/06/1984 | 176cm | 72kg | Angola | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 9 | Jorge Aguirre de Cespedes | 05/01/2000 | 183cm | - | Spain | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 12 | Alexandre Henrique Goncalves,Alex | 27/08/1991 | 174cm | 65kg | Portugal | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 14 | Karem Zoabi | 03/05/2006 | 184cm | - | Israel | 0.9Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 17 | Joao Andre Ribeiro Vieira | 19/12/1991 | 189cm | - | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 18 | Jo Oliveira | 13/09/1998 | 190cm | - | Portugal | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 29 | Luis Quintero | 12/10/2004 | 178cm | - | Colombia | - | 30/06/2024 | 1/0 | - | - |
| 67 | Renato Joao Saleiro Santos | 05/10/1991 | 175cm | 75kg | Portugal | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Harramiz Quieta Ferreira Soares | 03/08/1990 | 180cm | - | Sao Tome Principe | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Joao Vieira | 19/12/1991 | - | - | Portugal | - | - | - | - | - |
| - | Manuel Pozo Guerrero | 01/01/2001 | - | - | Spain | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Midana Sambu | 10/06/1998 | 170cm | - | Portugal | - | 30/06/2023 | - | - | - |
| 20 | Joao Cardoso | 10/02/1997 | 171cm | - | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 30 | Juan Balanta | 03/03/1997 | 173cm | 63kg | Colombia | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 31 | Nuno Pina Nunes | 31/03/1999 | 184cm | - | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 77 | Carlos Renteria | 05/07/1995 | 188cm | - | Colombia | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 97 | Cicero Clebson Alves Santana | 10/05/1997 | 178cm | 66kg | Brazil | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Nuno Campos | 13/06/1993 | 174cm | 71kg | Portugal | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 19 | Rui Pedro Oliveira Silva | 05/06/1996 | 178cm | - | Portugal | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 50 | Iero Seidi | 01/01/2003 | - | - | Guinea Bissau | - | - | - | - | - |
| - | Simao Pedro Dias da Rocha | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adriel Vasconcelos Ramos | 14/01/2001 | 195cm | - | Brazil | 0.9Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 26 | Joel Tome | 26/11/2000 | 189cm | - | Portugal | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 27 | Rafael Pereira | 27/04/2001 | 188cm | - | Portugal | - | 30/06/2023 | - | - | - |
| 99 | Carlos Henriques | 07/07/1993 | 184cm | - | Portugal | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.