|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 18/08/1902 |
| Huấn luyện viên: | Gerald Scheiblehner | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stadionplatz 18041Graz | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 18/08/1902 |
| Huấn luyện viên: | Gerald Scheiblehner | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stadionplatz 18041Graz | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gernot Plassnegger | 23/03/1978 | 180cm | 75kg | Austria | - |
| Ferdinand Feldhofer | 23/10/1979 | 182cm | 78kg | Austria | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pedro Felipe | 14/02/1997 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 9 | David Peham | 20/02/1992 | 184cm | - | Austria | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Levan Eloshvili | 21/10/1997 | 177cm | - | Georgia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Romeo Vucic | 30/01/2003 | 188cm | - | Austria | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 14 | Paul Kiedl | 02/10/2001 | 191cm | - | Austria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Filip Smoljan | 18/02/1999 | 187cm | - | Croatia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Dominik Frieser | 09/09/1993 | 176cm | - | Austria | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 47 | Daniel Kalajdzic | 24/11/2000 | - | - | Austria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sadik Fofana | 16/05/2003 | 192cm | - | Togo | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 7 | Murat Satin | 30/08/1996 | 177cm | - | Austria | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 8 | Laszlo Kleinheisler | 08/04/1994 | 173cm | 78kg | Hungary | 1.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 8 | Mathias Olesen | 21/03/2001 | 188cm | - | Luxembourg | 1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 8 | Gabriel Zirngast | 20/01/2002 | 181cm | - | Austria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Christian Lichtenberger | 12/12/1995 | 172cm | - | Austria | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 1/0 | - |
| 11 | Tio Cipot | 20/04/2003 | 184cm | - | Slovenia | 1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 13 | Marco Perchtold | 21/09/1988 | 183cm | 73kg | Austria | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 17 | Thomas Schiestl | 31/08/2002 | - | - | Austria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Dragan Smoljan | 29/10/2000 | 185cm | - | Croatia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Zeteny Jano | 13/03/2005 | - | - | Austria | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 20 | Thorsten Schriebl | 24/11/1998 | 175cm | - | Austria | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 22 | Lukas Gabbichler | 12/05/1998 | 186cm | - | Austria | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 25 | Lukas Alterdinger | 25/04/1998 | - | - | Austria | 0Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Florian Jessenitschnig | 11/10/2002 | - | - | Austria | 0Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Markus Stenzel | 24/05/2002 | - | - | Austria | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Luka Kiric | 23/12/1994 | - | - | Slovenia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Reality Asemota | 16/12/2002 | - | - | Nigeria | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Philipp Seidl | 20/12/1997 | 180cm | - | Austria | 0.1Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| 2 | Felix Kochl | 31/05/2002 | 176cm | - | Austria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 3 | Leon Klassen | 29/05/2000 | 176cm | 70kg | Russia | 0.6Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 14 | Jacob Italiano | 30/07/2001 | 177cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| 21 | Michael Lang | 04/07/1998 | 178cm | - | Austria | 0.2Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 27 | Benjamin Rosenberger | 15/06/1996 | 172cm | - | Austria | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 28 | Anderson dos Santos Gomes | 03/01/1998 | 184cm | 84kg | Brazil | 0.7Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | - | - |
| - | Paolo Jager | 20/08/2003 | - | - | Austria | - | - | - | - | - |
| - | Max Rauter | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jakob Meierhofer | 06/11/1997 | 187cm | - | Austria | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 26 | Christoph Nicht | 05/01/1994 | 184cm | 78kg | Austria | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 31 | Haris Mujanic | 07/05/2008 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 44 | Florian Wiegele | 21/03/2001 | 205cm | - | Austria | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Liu Shaoziyang | 11/12/2003 | 191cm | 82kg | China | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.