|
|||
| Thành phố: | Glasgow | Sân nhà: | Celtic Park |
| Sức chứa: | 60355 | Thời gian thành lập: | 06/11/1887 |
| Huấn luyện viên: | Martin O Neill | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Celtic Football Club,Celtic Park,Glasgow G40 3RE,Scotland,United Kingdom | ||
|
|||
| Thành phố: | Glasgow | Sân nhà: | Celtic Park |
| Sức chứa: | 60355 | Thời gian thành lập: | 06/11/1887 |
| Huấn luyện viên: | Martin O Neill | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Celtic Football Club,Celtic Park,Glasgow G40 3RE,Scotland,United Kingdom | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Brendan Rodgers | 26/01/1973 | - | - | Northern Ireland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Joao Pedro Neves Filipe | 30/03/1999 | 176cm | - | Portugal | 8Triệu | 30/06/2030 | 12/3 | 11/1 | 3 |
| 9 | Adam Idah | 11/02/2001 | 190cm | 83kg | Ireland | 4.5Triệu | 30/06/2030 | 20/10 | 28/13 | 2 |
| 9 | Chukwubuike Adamu | 06/06/2001 | 183cm | - | Austria | 6Triệu | - | 3/0 | 2/0 | 1 |
| 9 | Shin Yamada | 30/05/2000 | 175cm | - | Japan | 0.9Triệu | 31/01/2027 | 1/0 | 8/0 | - |
| 10 | Nicolas Kuhn | 01/01/2000 | 174cm | 74kg | Germany | 10Triệu | 30/06/2029 | 30/10 | 10/3 | 9 |
| 13 | Yang Hyun-Jun | 25/05/2002 | 179cm | 69kg | South Korea | 5Triệu | 30/06/2030 | 47/13 | 34/0 | 4 |
| 23 | Sebastian Tounekti | 13/07/2002 | 170cm | - | Tunisia | 1Triệu | 31/12/2029 | 24/1 | 15/1 | 1 |
| 24 | Johny Kenny | 06/06/2003 | 177cm | 74kg | Ireland | 1.2Triệu | 30/06/2030 | 10/4 | 13/1 | 2 |
| 31 | Tomas Cvancara | 13/08/2000 | 190cm | 86kg | Czech Republic | 2Triệu | 30/06/2028 | 8/1 | 3/2 | 1 |
| 38 | Daizen Maeda | 20/10/1997 | - | 67kg | Japan | - | - | 99/33 | 15/1 | 18 |
| 49 | James Forrest | 07/07/1991 | 175cm | - | Scotland | 0.5Triệu | 31/05/2026 | 19/3 | 68/4 | 9 |
| 55 | Daniel Cummings | 14/04/2006 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 59 | Jude Bonnar | 01/07/2005 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 61 | Samuel Isiguzo | 13/05/2007 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| - | Nicolas-Gerrit Kühn | 01/01/2000 | 174cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luke McCowan | 09/12/1997 | 177cm | - | Scotland | 1.5Triệu | 31/05/2027 | 21/4 | 41/2 | 6 |
| 15 | Jeffrey Schlupp | 23/12/1992 | 178cm | 80kg | Ghana | 6Triệu | 31/05/2025 | 3/0 | 9/0 | - |
| 16 | Jamie McCarthy | 12/11/1990 | 180cm | 72kg | Ireland | 0.1Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 18 | Tomas Rogic | 16/12/1992 | 188cm | - | Australia | 1.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 21 | Alex Oxlade-Chamberlain | 15/08/1993 | 180cm | 73kg | England | 1.5Triệu | 31/05/2026 | 7/1 | 3/1 | - |
| 27 | Arne Engels | 08/09/2003 | 185cm | 76kg | Belgium | 20Triệu | 30/06/2031 | 50/20 | 20/2 | 12 |
| 28 | Paulo Bernardo | 24/01/2002 | 180cm | - | Portugal | 6Triệu | 30/06/2029 | 27/4 | 39/1 | 6 |
| 41 | Reo Hatate | 21/11/1997 | 172cm | 70kg | Japan | 10Triệu | 30/06/2029 | 73/17 | 29/4 | 12 |
| 42 | Callum McGregor | 14/06/1993 | 178cm | - | Scotland | 8.5Triệu | 31/05/2028 | 118/11 | 11/0 | 12 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Alistair Johnston | 08/10/1998 | 180cm | 77kg | Canada | 10Triệu | 30/06/2029 | 73/4 | 5/1 | 13 |
| 3 | Greg Taylor | 05/11/1997 | 171cm | - | Scotland | 6.5Triệu | 30/06/2025 | 63/4 | 5/0 | 12 |
| 56 | Anthony Ralston | 16/11/1998 | 178cm | - | Scotland | 1.5Triệu | 31/05/2027 | 24/0 | 37/2 | 2 |
| - | Adam Montgomery | 18/07/2002 | 173cm | - | Scotland | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | 05/11/1986 | 189cm | 78kg | Denmark | 0.8Triệu | 30/06/2026 | 63/0 | 4/0 | - |
| 12 | Viljami Sinisalo | 11/10/2001 | 190cm | - | Finland | 0.8Triệu | 30/06/2029 | 20/0 | 3/0 | - |
| 29 | Scott Bain | 22/11/1991 | 183cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2026 | 1/0 | 1/0 | - |
| 32 | Josh Clarke | 28/07/2004 | 187cm | - | Northern Ireland | 0Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.