|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Chele Arena | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Giorgi Chiabrishvili | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Chele Arena | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Giorgi Chiabrishvili | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| George Geguchadze | 20/06/1965 | - | - | - | |
| Giorgi Chiabrishvili | 07/10/1979 | - | - | Georgia | 31/12/2027 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Honore Gomis | 27/02/1996 | - | - | Senegal | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Gabriel Ramos | 20/03/1996 | 184cm | - | Brazil | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Irakli Rukhadze | 28/10/1996 | 181cm | - | Georgia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Tornike Kapanadze | 04/06/1992 | 167cm | - | Georgia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Gytis Paulauskas | 27/09/1999 | 196cm | - | Lithuania | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 11 | Jalen Blesa | 05/02/2001 | 187cm | 71kg | Spain | 0.8Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 21 | Bubacarr Tambedou | 05/04/2002 | - | - | Gambia | - | - | - | - | - |
| 22 | Tornike Kirkitadze | 23/07/1996 | 182cm | - | Georgia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Nika Dumbadze | 21/06/2006 | - | - | Georgia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Revaz Injgia | 31/12/2000 | 187cm | - | Georgia | 0.2Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 39 | Guram Japaridze | 15/08/2005 | - | - | 0.1Triệu | - | - | - | - | |
| - | Moussa Konate | 03/04/1993 | 183cm | 79kg | Senegal | 1.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Maurides Roque Junior | 10/03/1994 | 189cm | 86kg | Brazil | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Artem Milchenko | 22/07/2000 | 175cm | 70kg | Ukraine | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Guga Palavandishvili | 14/08/1993 | 168cm | - | Georgia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Uerdi Mara | 30/01/1999 | 178cm | - | Albania | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Moutir Chajia | 04/06/1998 | 181cm | 72kg | Belgium | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Luka Tsulukidze | 08/02/2004 | 175cm | - | Georgia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Ghaith Ouahabi | 02/05/2003 | 189cm | - | Tunisia | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Dmitri Mandricenco | 13/05/1997 | 184cm | 80kg | Moldova | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 33 | Mohamed Fofana | 06/05/2005 | 187cm | 81kg | Ivory Coast | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 33 | Mohamed Hassan Fofana | 06/05/2005 | 187cm | - | Ivory Coast | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 37 | Giorgi Putkaradze | 12/11/2005 | - | - | Georgia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luka Lakvekheliani | 20/10/1998 | 175cm | - | Georgia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Nika Kalandarishvili | 09/09/1998 | 182cm | - | Georgia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Kyrylo Melichenko | 07/06/1999 | 178cm | - | Ukraine | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 35 | Revaz Chiteishvili | 30/01/1994 | 173cm | - | Georgia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 35 | Grigol Chabradze | 20/04/1996 | 176cm | - | Georgia | 0.3Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazare Kupatadze | 08/02/1996 | 197cm | - | Georgia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Luka Kharatishvili | 11/01/2003 | 190cm | - | Georgia | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Giorgi Begashvili | 12/02/1991 | - | - | Georgia | - | - | - | - | - |
| 30 | Mate Turmanidze | 29/09/2005 | - | - | Georgia | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.