|
|||
| Thành phố: | Shkoder | Sân nhà: | Loro-Boriçi |
| Sức chứa: | 16000 | Thời gian thành lập: | 1919 |
| Huấn luyện viên: | Edi Martini | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Musa Luli, #1, Shkoder | ||
|
|||
| Thành phố: | Shkoder | Sân nhà: | Loro-Boriçi |
| Sức chứa: | 16000 | Thời gian thành lập: | 1919 |
| Huấn luyện viên: | Edi Martini | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Musa Luli, #1, Shkoder | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ildi Gruda | 13/12/1999 | 183cm | - | Albania | - | - | - | - | - |
| 9 | Bekim Balaj | 11/01/1991 | 188cm | - | Albania | 0.7Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 10 | Edon Murataj | 30/07/2002 | 180cm | - | Belgium | - | - | - | - | - |
| 11 | Mehdi Coba | 09/03/2000 | - | - | Albania | - | - | - | - | - |
| 15 | Aris Ara | 17/05/2006 | - | - | Albania | - | - | - | - | - |
| 17 | Bismark Charles | 26/05/2001 | 185cm | - | Ghana | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 22 | Kevin Dodaj | 03/09/2005 | - | - | Albania | - | - | - | - | - |
| 23 | Arlind Kalaja | 27/12/1995 | 176cm | - | - | - | - | - | - | |
| 23 | Edlin Randy Essang-Matouti | 25/07/2003 | 180cm | - | Gabon | 0.6Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 40 | Ensar Tafili | 28/05/2005 | - | - | Albania | - | - | - | - | - |
| - | Thomas Brdaric | 23/01/1975 | 185cm | 78kg | Germany | - | - | - | - | - |
| - | Ardit Hoxhaj | 20/07/1994 | - | - | Albania | - | - | - | - | - |
| - | Angjelo Radovani | 07/04/2001 | - | - | Albania | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 59 | Sherif Kallaku | 01/03/1998 | 181cm | - | Albania | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Milos Stojanovic | 18/01/1997 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bojan Zogovic | 16/02/1989 | 192cm | - | Montenegro | 0Triệu | - | - | - | - |
| 1 | Kristi Qarri | 13/12/2000 | - | - | Albania | - | - | - | - | - |
| 1 | Kristi Qarri | 13/12/2000 | - | - | Albania | - | - | - | - | - |
| 12 | Ted Laco | 01/02/1995 | 186cm | - | - | - | - | - | - | |
| 12 | Aron Jukaj | 19/06/2005 | 189cm | - | Albania | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 31 | Rezart Bunjaj | 25/07/2005 | - | - | Albania | - | - | - | - | - |
| 88 | Leon Pohls | 01/05/1997 | 194cm | - | Germany | 0Triệu | 30/11/2023 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.