|
|||
| Thành phố: | Saudi Arabia | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Fabio Carille | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Saudi Arabia | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Fabio Carille | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Christos Kontis | 13/05/1975 | 182cm | 74kg | Greece | - |
| Vuk Rasovic | 03/01/1973 | - | - | Serbia | 30/06/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Aleksandar Trajkovski | 05/09/1992 | 179cm | 72kg | North Macedonia | 0.4Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | 05/06/1997 | 175cm | - | Nigeria | 4.5Triệu | 30/06/2025 | 17/5 | 1/0 | 1 |
| 8 | Alejandro Pozuelo | 20/09/1991 | 172cm | 63kg | Spain | 1Triệu | - | 16/2 | 3/0 | 3 |
| 11 | Abdullah Al Jawaey | 09/03/1996 | 167cm | - | Saudi Arabia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | 3/0 | - |
| 15 | Abdullah Radif | 20/01/2003 | 187cm | 67kg | Saudi Arabia | 0.4Triệu | 30/06/2030 | 3/0 | 3/0 | 1 |
| 24 | Sattam Al-Roqi | 28/03/2002 | 169cm | - | Saudi Arabia | 0.2Triệu | - | - | 10/0 | 1 |
| 27 | Redha Al-Abdullah | 20/02/2005 | 185cm | - | Saudi Arabia | - | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | 29/06/1996 | 191cm | 90kg | Republic of the Congo | 0.9Triệu | - | 9/2 | 19/1 | - |
| 75 | Khaled Al-Rammah | 30/04/2005 | 174cm | 68kg | Saudi Arabia | 0.1Triệu | - | 5/0 | 11/0 | - |
| - | Mohamed Amine Chermiti | 26/12/1987 | 177cm | 70kg | Tunisia | 0.5Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Amadou Moutari | 19/01/1994 | 170cm | - | Niger | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Khalid Al-Kabi | 24/05/1992 | 171cm | - | Saudi Arabia | 0.1Triệu | - | 9/1 | 11/1 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Saud Zidan | 16/11/1999 | 167cm | - | Saudi Arabia | 0.1Triệu | - | 7/0 | 9/1 | - |
| 8 | Yassine Benzia | 08/09/1994 | 178cm | 71kg | Algeria | 1.2Triệu | 30/06/2025 | 30/3 | - | 4 |
| 13 | Gojko Cimirot | 19/12/1992 | 178cm | - | Bosnia and Herzegovina | 1.2Triệu | 30/06/2025 | 29/0 | 6/0 | 4 |
| 19 | Ali Al-Hassan | 04/03/1997 | 176cm | 67kg | Saudi Arabia | 0.5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 19 | Stylianos Vrontis | 05/11/2004 | 180cm | 65kg | Cyprus | 0.2Triệu | 31/05/2029 | 3/0 | 3/0 | - |
| 20 | Otabek Shukurov | 22/06/1996 | 183cm | - | Uzbekistan | 1.8Triệu | 30/06/2025 | 16/0 | 1/0 | 1 |
| 66 | Rakan Al-Kaabi | 02/12/2002 | 174cm | 71kg | Saudi Arabia | 0.6Triệu | 30/06/2030 | 29/0 | 13/0 | 1 |
| - | Alexandros Tziolis | 13/02/1985 | 190cm | 84kg | Greece | 1Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Mohammed Abusabaan | 20/01/1990 | 176cm | - | Saudi Arabia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Khalid Al Kabi | 24/05/1992 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Mansor Al Beshe | 24/04/2000 | 168cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Abdulhadi Al Harajan | 27/10/1994 | 171cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | NClomande Ghislain Konan | 27/12/1995 | 176cm | 71kg | Ivory Coast | 3Triệu | 30/06/2026 | 15/0 | 2/0 | 3 |
| 3 | Vinicius Rangel da Silva | 30/04/2004 | 177cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | 6/0 | - |
| 25 | Faris Abdi | 09/05/1999 | 180cm | 75kg | Saudi Arabia | 0.5Triệu | 30/06/2030 | 18/1 | 2/0 | 1 |
| - | Moslem Al Freej | 08/04/1988 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Mohanad Alqaydhi | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abdulraouf Al Duqayl | 04/08/1995 | - | - | Saudi Arabia | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 28 | Ahmed Al Kassar | 08/05/1991 | 178cm | 72kg | Saudi Arabia | 0.2Triệu | 30/06/2029 | - | 1/0 | - |
| 33 | Saad Al Shammari | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Abdulraouf Al Dakheel | 04/08/1995 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.