|
|||
| Thành phố: | Saudi Arabia | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Armando Evangelista | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Saudi Arabia | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Armando Evangelista | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Cosmin Marius Contra | 15/12/1975 | 180cm | 74kg | Romania | 30/06/2025 |
| Khaled Al-Atwi | 13/04/1977 | - | - | Saudi Arabia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Assan Ceesay | 17/03/1994 | 188cm | - | Gambia | 2Triệu | 30/06/2026 | 7/4 | 3/0 | 1 |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | 13/02/1995 | 172cm | 68kg | Cameroon | 2.5Triệu | 30/06/2028 | 38/21 | 1/1 | 4 |
| 11 | Francois Kamano | 02/05/1996 | 175cm | - | Guinea | 3Triệu | 30/06/2025 | 20/2 | 1/0 | 1 |
| 14 | Jonathan Okita | 05/10/1996 | 181cm | - | Democratic Rep Congo | 0.7Triệu | 30/06/2025 | 7/2 | 3/0 | 1 |
| 17 | Abdullah Al-Mogren | 26/11/1996 | 173cm | - | Saudi Arabia | 0.1Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 6/0 | - |
| 18 | Nawaf Al-Sadi | 21/10/2000 | 168cm | 62kg | Saudi Arabia | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | 7/0 | - |
| 18 | Ahmed Harisi | 16/08/2000 | 170cm | - | Saudi Arabia | 0.1Triệu | - | 3/0 | 7/0 | - |
| 19 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | 30/04/1997 | 178cm | 71kg | Paraguay | 2Triệu | 31/12/2026 | 9/1 | 3/0 | - |
| 19 | Thamer Al-Ali Wahib | 11/10/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 24 | Hassan Abusharara | 03/05/1997 | 172cm | - | Saudi Arabia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | 2/0 | - |
| 80 | Habib Diallo | 18/06/1995 | 186cm | 79kg | Senegal | 4Triệu | 30/06/2029 | 17/7 | - | 2 |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | 11/01/2001 | 174cm | - | Saudi Arabia | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 15/0 | 19/0 | - |
| 94 | Meshari Al Nemer | 05/08/2003 | 180cm | - | Saudi Arabia | 0.2Triệu | 30/06/2028 | 6/1 | 8/0 | - |
| - | Rayan Mansour Al-Qahtani | 30/09/2001 | 172cm | - | Saudi Arabia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Thamer Al-Ali | 11/10/1998 | 176cm | - | Saudi Arabia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Habibou Mouhamadou Diallo | 18/06/1995 | 185cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Ahmed Hazzaa | 11/01/2001 | 174cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Faisal Al-Subiani | 07/07/2003 | 172cm | 69kg | Saudi Arabia | 0.3Triệu | 30/06/2028 | 8/0 | 8/0 | - |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | 31/01/1999 | 172cm | 68kg | Saudi Arabia | 0.2Triệu | 30/06/2029 | 19/2 | 21/0 | 2 |
| 8 | Tarek Hamed | 24/10/1988 | 165cm | - | Egypt | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 17/0 | 2/0 | 1 |
| 32 | Nicolae Stanciu | 07/05/1993 | 170cm | 69kg | Romania | 3.5Triệu | - | 33/4 | - | 3 |
| 95 | Ayman Fallatah | 02/10/2003 | 190cm | 78kg | Saudi Arabia | 0.2Triệu | 30/06/2029 | 13/1 | 6/0 | - |
| - | Adam Maher | 20/07/1993 | 174cm | 73kg | Netherlands | 2Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 1/0 | - |
| - | Ibrahim Chenihi | 24/01/1990 | - | - | Algeria | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| - | Rayan Al-Mousa | 24/07/1994 | 174cm | - | Saudi Arabia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| - | Hasan Abu Sharara | 03/05/1997 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Ryan Al Mousa | 24/07/1994 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tareq Abdullah | 06/09/1995 | 166cm | 65kg | Saudi Arabia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 24/0 | 7/0 | - |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | 08/10/1998 | 169cm | - | Saudi Arabia | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 43/1 | 12/0 | 3 |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | 30/04/1993 | 172cm | 64kg | Saudi Arabia | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 27/0 | 19/0 | 7 |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | 06/05/2000 | 168cm | 60kg | Saudi Arabia | 0.3Triệu | 30/06/2028 | 60/0 | 8/0 | 4 |
| 51 | Ramzi Solan | 18/04/1998 | 169cm | 66kg | Saudi Arabia | 0.2Triệu | - | 22/2 | 5/0 | 3 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Florin Nita | 03/07/1987 | 184cm | 74kg | Romania | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 21/0 | - | - |
| 21 | Yahya Abu Dahi | 18/03/2006 | - | - | Saudi Arabia | - | - | - | - | - |
| 22 | Abdulbasit Hawswi Abdullah | 12/12/2000 | 186cm | 86kg | Saudi Arabia | 0.1Triệu | 30/06/2028 | 5/0 | 2/0 | - |
| 30 | Naser Al Ghamdi | 20/01/2001 | - | - | - | 30/06/2026 | - | - | - | |
| 97 | Amin Mohammedsal Albukhari | 02/05/1997 | 194cm | 82kg | Saudi Arabia | 0.1Triệu | - | 2/0 | 1/0 | - |
| - | Abdulbasit Abdullah | 21/12/1996 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.