|
|||
| Thành phố: | BUDAPEST | Sân nhà: | Megyeri út |
| Sức chứa: | 13500 | Thời gian thành lập: | 16/06/1885 |
| Huấn luyện viên: | Zoltan Szelesi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Újpest Football Club Megyeri út 13. 1044 Budapest Hungary | ||
|
|||
| Thành phố: | BUDAPEST | Sân nhà: | Megyeri út |
| Sức chứa: | 13500 | Thời gian thành lập: | 16/06/1885 |
| Huấn luyện viên: | Zoltan Szelesi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Újpest Football Club Megyeri út 13. 1044 Budapest Hungary | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Michael Oenning | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Krisztian Simon | 10/06/1991 | 176cm | 67kg | Hungary | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 9 | Fran Brodic | 08/01/1997 | 181cm | 65kg | Croatia | 0.6Triệu | 30/06/2028 | 6/1 | 3/0 | - |
| 10 | Iuri Jose Picanco Medeiros | 10/07/1994 | 174cm | 58kg | Portugal | 3.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 17 | George Ganea | 26/05/1999 | 180cm | - | Romania | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 28 | Giuseppe Borello | 28/04/1999 | 167cm | - | Italy | - | - | - | - | - |
| 34 | Milan Tucic | 15/08/1996 | 186cm | - | Slovenia | 0.2Triệu | 31/05/2025 | 1/0 | 5/0 | - |
| 38 | Kristof Sarkadi | 06/04/2006 | - | - | - | - | 2/0 | 1/0 | - | |
| 39 | Gleofilo Vlijter | 17/09/1999 | 176cm | - | Suriname | 1.2Triệu | - | 4/1 | 5/1 | 2 |
| 47 | Márk Mucsányi | 16/11/2001 | 184cm | - | Hungary | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 70 | Mamoudou Karamoko | 08/06/1999 | 188cm | - | France | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 77 | Adrian Denes | 15/04/2004 | 184cm | - | Hungary | 0Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Oliver Svekus | 06/09/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Ognjen Mudrinski | 15/11/1991 | 186cm | 69kg | Serbia | 0.9Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Damian Rasak | 08/02/1996 | 184cm | - | Poland | 0.9Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 8 | Arijan Ademi | 29/05/1991 | 185cm | 79kg | North Macedonia | 0.8Triệu | 19/06/2026 | - | 4/0 | - |
| 8 | Heinz Mörschel | 24/08/1997 | 190cm | - | Dominican Republic | 0.6Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 10 | Arne Maier | 08/01/1999 | 186cm | - | Germany | 4Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 3/0 | - |
| 10 | Matyas Tajti | 02/06/1998 | 183cm | 75kg | Hungary | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 11 | Krisztofer Horvath | 08/01/2002 | 185cm | - | Hungary | 1.2Triệu | - | 6/2 | 4/0 | - |
| 18 | Tom Lacoux | 25/01/2002 | 181cm | - | France | 0.6Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | 4/0 | - |
| 21 | Pal Helmich | 20/11/2004 | 178cm | - | Hungary | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 26 | Balint Geiger | 26/03/2004 | 181cm | - | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - | |
| 29 | Vincent Onovo | 10/12/1995 | 171cm | - | Nigeria | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Krisztian Tamas | 18/04/1995 | 182cm | 68kg | Hungary | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Barnabas Bese | 06/05/1994 | 188cm | - | Hungary | 0.5Triệu | - | 2/1 | 1/0 | - |
| 44 | Bence Gergenyi | 16/03/1998 | 187cm | - | Hungary | 0.6Triệu | - | 5/0 | 2/0 | - |
| 55 | Attila Fiola | 17/02/1990 | 183cm | - | Hungary | 0.4Triệu | - | 8/0 | - | - |
| - | Kristof Szucs | 03/01/1997 | 176cm | - | Hungary | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Genzler Gellert | 22/12/2002 | 190cm | - | 0Triệu | 30/06/2027 | - | - | - | |
| 23 | David Banai | 09/05/1994 | 190cm | - | Hungary | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 10/0 | - | - |
| 82 | Gabor Kiraly | 06/01/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 93 | Riccardo Piscitelli | 10/10/1993 | 188cm | 80kg | Italy | 0.4Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.