|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Diego Vazquez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Diego Vazquez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jorge Serrano | 13/12/1983 | 179cm | 77kg | Argentina | - | - | - | - | - |
| 9 | Roman Rubilio Castillo Alvarez | 26/11/1991 | 183cm | - | Honduras | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 19 | Rodrigo de Olivera Donado | 20/12/1994 | 180cm | - | Uruguay | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Rodrigo Gomez | 02/01/1993 | 168cm | - | Argentina | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Juan Delgado | 05/03/1993 | - | - | Honduras | - | - | - | - | - |
| - | Eddie Hernandez | 27/02/1991 | 195cm | 70kg | Honduras | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Jose Escalante | 29/05/1995 | 178cm | - | Honduras | 0.3Triệu | 30/11/2023 | - | - | - |
| - | Romario Luiz Silva | 04/03/1990 | 182cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Jairo Rochez | 05/04/1991 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Walter Joel Martinez Betanco | 26/03/1991 | 180cm | - | Honduras | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Carlos Adonys Mejia Estrada | 19/02/2000 | 174cm | - | Honduras | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Cristopher Aaron Melendez Suazo | 25/11/1997 | 172cm | - | Honduras | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Juan Pablo Montes Montes | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jonathan Rougier | 29/10/1987 | 191cm | - | Honduras | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 25 | Marlon Licona | 09/02/1991 | 185cm | - | Honduras | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Donaldo Morales | 13/10/1982 | - | - | Honduras | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.