|
|||
| Thành phố: | Ostrava | Sân nhà: | Ostrava Stadium |
| Sức chứa: | 17372 | Thời gian thành lập: | 08/09/1922 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Bukavanskeho 4/1 028 110 00 Slezska Ostrava | ||
|
|||
| Thành phố: | Ostrava | Sân nhà: | Ostrava Stadium |
| Sức chứa: | 17372 | Thời gian thành lập: | 08/09/1922 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Bukavanskeho 4/1 028 110 00 Slezska Ostrava | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Pavel Vrba | 06/12/1963 | - | - | Czech | - |
| Pavel Hapal | 27/07/1969 | - | - | Czech Republic | 30/06/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | David Buchta | 27/06/1999 | 184cm | - | Czech Republic | 0.6Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 12 | Abdallah Gningue | 29/09/1998 | 185cm | - | Senegal | 0.7Triệu | 31/12/2028 | 1/0 | - | - |
| 22 | Tomas Zlatohlavek | 22/05/2000 | 183cm | - | Czech Republic | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 32 | Ewerton Paixao Da Silva | 28/12/1996 | 175cm | - | Brazil | 1.8Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 33 | Erik Prekop | 08/10/1997 | 185cm | - | Slovakia | 0.7Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 43 | David Latal | 21/01/2003 | 189cm | - | Czech Republic | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 70 | David Fadairo | 07/11/2000 | 175cm | - | Nigeria | - | - | - | - | - |
| 77 | Ladislav Almasi | 06/03/1999 | 196cm | - | Slovakia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Petr Jaron | 30/08/2001 | 178cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Michal Fukala | 22/10/2000 | 180cm | - | Czech Republic | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 10 | Matej Sin | 02/06/2004 | 180cm | 70kg | Czech Republic | 3Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 12 | Tomas Rigo | 03/07/2002 | 184cm | 78kg | Slovakia | 4Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 13 | Samuel Grygar | 09/08/2004 | 185cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 14 | Radim Sudak | 02/03/2004 | - | - | Czech Republic | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Roan Nogha | 12/03/2004 | 185cm | - | Cameroon | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | 1/0 | - |
| 19 | Filip Sancl | 23/06/2005 | 176cm | - | Czech Republic | 0.6Triệu | 30/06/2029 | - | 1/0 | - |
| 21 | Michal Kohut | 04/06/2000 | - | - | Czech Republic | 0.5Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 28 | Filip Kubala | 02/09/1999 | 181cm | - | Czech Republic | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | 1/0 | 1 |
| 42 | Cadu | 08/08/1997 | 177cm | - | Brazil | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 95 | Daniel Holzer | 18/08/1995 | 177cm | 66kg | Czech Republic | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | 1/0 | - |
| - | Ondrej Chveja | 17/07/1998 | 185cm | - | Czech Republic | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Jakub Bolf | 09/03/1998 | 176cm | - | Czech | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Lukas Cienciala | 04/02/2001 | 178cm | 66kg | Czech Republic | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Raymond Nogha | 12/03/2004 | 185cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Patrick Kpozo | 15/07/1997 | 181cm | - | Ghana | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 24 | Jan Juroska | 02/03/1993 | 180cm | 70kg | Czech Republic | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 31 | Alexander Munksgaard | 13/12/1997 | 181cm | - | Denmark | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 42 | Hamidou Kante | 18/12/2004 | 181cm | - | Senegal | 1Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 99 | Vlasiy Sinyavskiy | 27/11/1996 | 181cm | - | Estonia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | - | - |
| - | Josef Celba | 30/01/1995 | 181cm | - | Czech | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Martin Jedlicka | 24/01/1998 | 187cm | - | Czech Republic | 3Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | 1/0 | - |
| 30 | Dominik Holec | 28/07/1994 | 191cm | 89kg | Slovakia | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 35 | Jakub Trefil | 09/02/2001 | 189cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 41 | Mikulas Kubny | 12/09/2004 | - | - | Czech Republic | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Jan Lastuvka | 07/07/1982 | 189cm | 80kg | Czech | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.