|
|||
| Thành phố: | Dundee | Sân nhà: | Tannadice Park |
| Sức chứa: | 14223 | Thời gian thành lập: | 01/01/1909 |
| Huấn luyện viên: | Jim Goodwin | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Tannadice Park,Tannadice Street,Dundee DD3 7JW | ||
|
|||
| Thành phố: | Dundee | Sân nhà: | Tannadice Park |
| Sức chứa: | 14223 | Thời gian thành lập: | 01/01/1909 |
| Huấn luyện viên: | Jim Goodwin | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Tannadice Park,Tannadice Street,Dundee DD3 7JW | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jim Goodwin | 20/11/1981 | 183cm | 79kg | Ireland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Zachary Sapsford | 16/08/2002 | 185cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 32/11 | 7/1 | 2 |
| 15 | Glenn Middleton | 01/01/2000 | 175cm | 68kg | Scotland | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 21/3 | 10/0 | 4 |
| 18 | Kai Fotheringham | 18/04/2003 | 169cm | - | Scotland | 0.4Triệu | 31/05/2025 | 5/0 | 14/0 | 1 |
| 19 | Ivan Dolcek | 24/04/2000 | 181cm | 75kg | Croatia | 0.9Triệu | 30/06/2029 | 10/5 | 16/0 | 2 |
| 20 | Jort van der Sande | 25/01/1996 | 183cm | 68kg | Netherlands | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 8/0 | 16/0 | 1 |
| 21 | Ruari Paton | 09/08/2000 | 177cm | 65kg | Ireland | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | 6/0 | - |
| 27 | Rory Macleod | 03/02/2006 | - | - | Scotland | 0.1Triệu | - | - | 6/0 | - |
| 29 | Miller Thomson | 20/07/2004 | 170cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2027 | 5/1 | 8/0 | - |
| 34 | Owen Stirton | 30/01/2007 | - | 70kg | Scotland | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | 8/1 | - |
| 70 | Meshack Ubochioma | 29/11/2001 | 175cm | - | Nigeria | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | 1/1 | - |
| 77 | Johnny Russell | 08/04/1990 | 178cm | 76kg | Scotland | 0.4Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | 4/0 | - |
| - | Louis Moult | 14/05/1992 | 183cm | 85kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 4/2 | 11/0 | - |
| - | Sam Dalby | 07/12/1999 | 189cm | 78kg | England | 1Triệu | 30/06/2029 | 23/15 | 3/0 | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kristijan Trapanovski | 14/08/1999 | 180cm | - | North Macedonia | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 17/2 | 22/2 | 2 |
| 8 | Lewis Fiorini | 17/05/2002 | 178cm | 68kg | Scotland | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| 10 | David Babunski | 01/03/1994 | 178cm | - | North Macedonia | 0.3Triệu | - | 17/1 | 4/0 | 1 |
| 11 | Will Ferry | 07/12/2000 | 175cm | - | Ireland | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 59/3 | 1/0 | 10 |
| 14 | Craig Sibbald | 18/05/1995 | 170cm | - | Scotland | 0.4Triệu | 31/05/2026 | 39/5 | 14/0 | 1 |
| 14 | Florent Hoti | 11/12/2000 | 182cm | - | Kosovo | 0Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Luca Stephenson | 17/09/2003 | 182cm | 74kg | England | 1Triệu | 30/06/2030 | 48/8 | 3/0 | 7 |
| 21 | Declan Glass | 07/06/2000 | 172cm | - | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 23 | Ross Docherty | 23/01/1993 | 177cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2027 | 11/0 | 7/0 | - |
| 26 | Chris Mochrie | 07/04/2003 | 178cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 30 | Lewis Donnell | 21/06/2005 | 178cm | - | Scotland | - | 31/05/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ryan Strain | 02/04/1997 | 181cm | - | Australia | 0.9Triệu | 31/05/2026 | 31/0 | 8/0 | 4 |
| 8 | Panutche Camara | 28/02/1997 | 185cm | - | Guinea Bissau | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 22/0 | 8/0 | 2 |
| 22 | Dario Naamo | 14/05/2005 | 174cm | - | Finland | 0.2Triệu | 31/12/2026 | 7/0 | 11/0 | - |
| 33 | Scott McMann | 09/07/1996 | 183cm | - | Scotland | 0.4Triệu | 31/05/2024 | 8/0 | 3/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yevhenii Kucherenko | 27/08/1999 | 187cm | - | Ukraine | - | - | - | - | - |
| 25 | Dave Richards | 31/12/1993 | 186cm | - | Wales | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 16/0 | 2/0 | - |
| 31 | Ruairidh Adams | 10/07/2004 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| - | Jack Walton | 23/04/1998 | 184cm | - | England | 0.4Triệu | 31/05/2025 | 29/0 | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.