|
|||
| Thành phố: | Bucharest | Sân nhà: | Dinamo Stadion |
| Sức chứa: | 15300 | Thời gian thành lập: | 1948 |
| Huấn luyện viên: | Nuno Campos | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Fotbal Club Dinamo Bucuresti Ionel CULINA Calea Floreasca 18-20 Sector 1 RO-71421 BUCURESTI Romania | ||
|
|||
| Thành phố: | Bucharest | Sân nhà: | Dinamo Stadion |
| Sức chứa: | 15300 | Thời gian thành lập: | 1948 |
| Huấn luyện viên: | Nuno Campos | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Fotbal Club Dinamo Bucuresti Ionel CULINA Calea Floreasca 18-20 Sector 1 RO-71421 BUCURESTI Romania | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Florentin Petre | 15/01/1976 | 166cm | 61kg | Romania | - |
| Zeljko Kopic | 10/09/1977 | - | - | Croatia | 30/06/2025 |
| Ionel Gane | 12/10/1971 | - | - | Romania | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Desire Segbe Azankpo | 06/05/1993 | 180cm | - | Benin | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Dennis Politic | 05/03/2000 | 185cm | 78kg | Romania | 0.7Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 9 | Astrit Seljmani | 13/05/1997 | 184cm | - | Kosovo | 0.6Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 18 | Stipe Perica | 07/07/1995 | 192cm | 76kg | Croatia | 0.6Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 18 | Oliver Hintsa | 01/01/2001 | 183cm | - | Eritrea | 0.4Triệu | 31/12/2026 | 1/0 | 1/0 | - |
| 19 | Hakim Abdallah | 09/01/1998 | 187cm | - | Madagascar | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Antonio Bordusanu | 10/08/2004 | - | - | Romania | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Mihai Neicutescu | 29/09/1998 | 181cm | - | Romania | 0.1Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 24 | Adrian Caragea | 07/09/2005 | 182cm | - | Romania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Adrian Mazilu | 13/09/2005 | 186cm | 78kg | Romania | 0.7Triệu | 30/06/2029 | - | 1/0 | - |
| 33 | Marko Nunic | 16/03/1993 | 188cm | - | Slovenia | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Alexandru Pop | 01/02/2000 | 183cm | 78kg | Romania | 0.9Triệu | - | - | 2/0 | - |
| - | Danny Armstrong | 11/10/1997 | 175cm | - | Scotland | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 3/1 | - | 3 |
| - | Mamoudou Karamoko | 08/06/1999 | 188cm | - | France | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 3/1 | - | - |
| - | Petru Neagu | 13/08/1999 | 185cm | - | Moldova | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Gabriel Raducan | 07/11/2000 | 176cm | - | Romania | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Alexandru Darius Pop | 21/06/1993 | - | - | Romania | - | - | - | - | - |
| - | Dusan Celar | 20/02/1996 | 191cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Catalin Magureanu | 05/06/2000 | 178cm | - | Romania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Alexandru Musi | 17/07/2004 | 180cm | - | Romania | 0.8Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | - | - |
| - | Cristian Ionescu | 05/10/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Luca Barbulescu | 31/03/2007 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Cristian Licsandru | 27/03/2003 | - | - | Romania | 0Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Gorka Larrucea | 24/02/1993 | - | - | Spain | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Iulian Rosu | 30/05/1994 | 185cm | 75kg | Romania | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 21 | Cristian Petrisor Mihai | 23/09/2004 | - | - | Romania | 0.9Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Raul Rotund | 17/11/2005 | 185cm | 71kg | Romania | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 33 | Patrick Olsen | 23/04/1994 | 178cm | - | Denmark | 0.6Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 98 | Alexandru Irimia | 12/05/2006 | - | 69kg | Romania | 0.1Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Georgi Milanov | 19/02/1992 | 184cm | 68kg | Bulgaria | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Charis Kyriakou | 09/02/1995 | 181cm | - | Cyprus | 0.5Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| - | Mihnea Stefan | 19/04/2006 | - | - | Romania | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Valentin Ticu | 19/09/2000 | - | - | Romania | 0.8Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 20 | David Irimia | 12/05/2006 | - | 65kg | Romania | 0.3Triệu | 30/06/2029 | 3/0 | - | 1 |
| 27 | Maxime Sivis | 01/04/1998 | 180cm | 73kg | France | 0.7Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 77 | Steliano Filip | 15/05/1994 | 179cm | 65kg | Romania | 0.4Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 80 | Antonio Manuel Luna Rodriguez | 17/03/1991 | 178cm | 68kg | Spain | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 98 | Cristian Costin | 17/06/1998 | 178cm | - | Romania | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Constantin Nica | 18/03/1993 | 186cm | 81kg | Romania | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adnan Golubovic | 22/07/1995 | 186cm | - | Slovenia | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 16 | Alexandru Stoian | 12/03/2005 | - | - | Romania | - | - | - | - | - |
| 43 | Razvan Began | 12/08/1996 | 193cm | - | Romania | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 73 | Alexandru Rosca | 12/11/2003 | 186cm | - | Romania | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Denis Oncescu | 29/06/2004 | 187cm | - | Romania | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Dragos Petrisor | 03/01/2000 | - | - | Romania | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.