|
|||
| Thành phố: | SAKHNIN | Sân nhà: | Sakhnin Stadium |
| Sức chứa: | 6000 | Thời gian thành lập: | 1970 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Sakhnin Stadium IL-20173 SAKHNIN | ||
|
|||
| Thành phố: | SAKHNIN | Sân nhà: | Sakhnin Stadium |
| Sức chứa: | 6000 | Thời gian thành lập: | 1970 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Sakhnin Stadium IL-20173 SAKHNIN | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Haim Silvas | 21/11/1975 | - | - | Israel | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Stav Nachmani | 06/10/2002 | 182cm | - | Israel | 0.2Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 77 | Segun James Adeniyi | 20/12/1992 | 177cm | - | Nigeria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Mohammad Awwad | 09/06/1997 | 182cm | - | Israel | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Fahad Bayo | 10/05/1998 | 185cm | - | Uganda | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Walid Darwish | 31/05/1996 | 179cm | - | Israel | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Jubayer Bushnaq | 21/05/2003 | - | - | Israel | - | - | - | 3/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Gaby Joury | 16/10/2000 | - | - | Israel | 0Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 7 | Baram Kayal | 02/05/1988 | 178cm | - | Israel | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Marwan Kabha | 23/02/1991 | 181cm | - | Israel | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 10 | Ibrahima Sory Conte | 03/04/1991 | 174cm | 73kg | Guinea | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 23 | Yuval Ashkenazi | 13/02/1992 | 173cm | - | Israel | 0.3Triệu | 30/05/2023 | - | - | - |
| 55 | Roei Shukrani | 26/06/1990 | - | - | Israel | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Mitja Lotric | 03/09/1994 | 168cm | 62kg | Slovenia | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Mohamed Sayed Ahmed | 14/07/1998 | - | - | Israel | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Saher Taji | 09/11/2000 | - | - | Israel | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Fabian Sporkslede | 03/08/1993 | 178cm | - | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 28 | Ovadia Darwish | 24/09/1998 | - | - | Israel | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 55 | Maksim Grechkin | 04/03/1996 | 182cm | - | Israel | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Taleb Tawatha | 21/06/1992 | 176cm | 64kg | Israel | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Ali Abu Raia | 13/09/1997 | - | - | Israel | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Tanos Bana | 18/05/2001 | - | - | Israel | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Mahmoud Kannadil | 11/08/1988 | 185cm | - | Israel | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 22 | Mohammed Abu Nil | 03/05/2001 | 187cm | - | Israel | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.