|
|||
| Thành phố: | Thessaloniki | Sân nhà: | Thompas Stadium |
| Sức chứa: | 28700 | Thời gian thành lập: | 28/04/1926 |
| Huấn luyện viên: | Alessio Lisci | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | PAOK Vasilis VOULGARAKIS Mikras Asia 543 41 Thessaloniki Greece | ||
|
|||
| Thành phố: | Thessaloniki | Sân nhà: | Thompas Stadium |
| Sức chứa: | 28700 | Thời gian thành lập: | 28/04/1926 |
| Huấn luyện viên: | Alessio Lisci | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | PAOK Vasilis VOULGARAKIS Mikras Asia 543 41 Thessaloniki Greece | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Razvan Lucescu | 17/02/1969 | - | - | Romania | 30/06/2027 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Fedor Chalov | 10/04/1998 | 181cm | - | Russia | 10Triệu | 30/06/2027 | 5/1 | 7/1 | 1 |
| 11 | Barcellos Freda Taison | 13/01/1988 | 172cm | 67kg | Brazil | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 13/1 | 2/0 | 1 |
| 14 | Andrija Zivkovic | 11/07/1996 | 169cm | 70kg | Serbia | 8Triệu | 30/06/2027 | 13/6 | 5/0 | 6 |
| 17 | Luka Ivanusec | 26/11/1998 | 175cm | 76kg | Croatia | 3Triệu | 30/06/2029 | 2/1 | 2/0 | 1 |
| 22 | Taha Abdi Ali | 01/07/1998 | 174cm | 63kg | Sweden | 1.2Triệu | 31/12/2026 | 1/0 | 2/0 | 1 |
| 27 | Cherif Ndiaye | 23/01/1996 | 190cm | - | Senegal | 4Triệu | 30/06/2026 | 2/2 | 1/0 | - |
| 47 | Shola Shoretire | 02/02/2004 | 171cm | - | England | 3Triệu | 30/06/2028 | - | 4/0 | - |
| 56 | Anestis Mythou | 22/05/2007 | 188cm | 79kg | Greece | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | 5/1 | - |
| 70 | Mbwana Samatta | 23/12/1992 | 183cm | - | Tanzania | 1Triệu | 30/06/2025 | 2/1 | - | - |
| 71 | Brandon Thomas Llamas | 04/02/1995 | 173cm | - | Spain | 1.6Triệu | 30/06/2025 | 1/1 | 2/0 | - |
| 77 | Kiril Despodov | 11/11/1996 | 180cm | 70kg | Bulgaria | 8Triệu | 30/06/2027 | 6/2 | 9/1 | 4 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mohamed Mady Camara | 28/02/1997 | 182cm | - | Guinea | 6Triệu | 30/06/2027 | 8/0 | 9/0 | - |
| 4 | Sergio Fernando Pena Flores | 28/09/1995 | 176cm | 65kg | Peru | 2.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 7 | Giannis Konstantelias | 05/03/2003 | 178cm | - | Greece | 17Triệu | 30/06/2027 | 11/3 | 2/0 | 1 |
| 8 | Tiemoue Bakayoko | 17/08/1994 | 189cm | 77kg | France | 1.5Triệu | 30/06/2025 | - | 3/0 | - |
| 21 | Diego Biseswar | 08/03/1988 | 176cm | 73kg | Suriname | 0.5Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 22 | Stefan Schwab | 27/09/1990 | 183cm | 83kg | Austria | 0.3Triệu | - | 2/0 | 4/0 | - |
| 25 | Konstantinos Thymianis | 28/02/2001 | 186cm | - | Greece | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | 2/0 | - |
| 27 | Magomed Ozdoev | 05/11/1992 | 184cm | 77kg | Russia | 1.2Triệu | 30/06/2028 | 13/0 | 3/0 | 1 |
| 82 | Souahilo Meite | 17/03/1994 | 187cm | 84kg | France | 1.6Triệu | - | 9/2 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jonathan Gomez | 01/09/2003 | 178cm | 71kg | USA | 0.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 20 | Vieirinha Adelino Andre Vieira de Freita | 24/01/1986 | 172cm | 73kg | Portugal | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 21 | Abdul Rahman Baba | 02/07/1994 | 179cm | 70kg | Ghana | 2Triệu | 30/06/2026 | 18/1 | 1/0 | 1 |
| 23 | Joan Sastri | 30/04/1997 | 174cm | 68kg | Spain | 0.8Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 1/0 | - |
| 32 | Greg Taylor | 05/11/1997 | 171cm | - | Scotland | 6.5Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 1/0 | - |
| 35 | Jorge Sanchez | 10/12/1997 | 176cm | 71kg | Mexico | 2Triệu | 30/06/2030 | 1/0 | - | - |
| - | Marios Tsaousi | 11/05/2000 | 175cm | - | Greece | 0.6Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jiri Pavlenka | 14/04/1992 | 196cm | 83kg | Czech Republic | 3Triệu | - | 6/0 | 1/0 | - |
| 41 | Dimitrios Monastirlis | 22/03/2004 | 192cm | - | Greece | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 42 | Dominik Kotarski | 10/02/2000 | 190cm | 80kg | Croatia | 5Triệu | 30/06/2030 | 7/0 | - | - |
| 54 | Konstantinos Balomenos | 11/03/2002 | 187cm | - | Greece | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 99 | Antonis Tsiftsis | 21/07/1999 | 191cm | 80kg | Greece | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 6/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.