|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Michael Findlay | 06/11/1963 | - | - | Canada | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lucas Akins | 25/02/1989 | 180cm | 79kg | Grenada | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 9 | Joshua Isaac | 28/10/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 10 | Saydrel Lewis | 27/11/1997 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 14 | Jamal Gittens | 05/11/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 18 | Vijay Valcin | - | - | - | Grenada | - | - | - | - | - |
| 18 | Kriston Julien | 05/07/1995 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Regan Charles-Cook | 14/02/1997 | 174cm | - | Grenada | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Jamal Charles | 24/11/1995 | 188cm | - | Grenada | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Kevon Maitland | 16/12/2001 | - | - | Grenada | - | - | - | - | - |
| - | Keishean Francois | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dorrel Pierre | 05/05/1999 | - | - | Grenada | - | - | - | - | - |
| 6 | Ethan Telesford | 13/11/2003 | - | - | Grenada | - | - | - | - | - |
| 19 | Roma Frank | 28/09/1996 | - | - | Grenada | - | - | - | - | - |
| - | Myles Hippolyte | 09/11/1994 | 183cm | 74kg | Grenada | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Kwazim Theodore | 12/01/1996 | 167cm | - | Grenada | - | - | - | - | - |
| - | Leon Braveboy | 13/01/1999 | 173cm | - | Grenada | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Kane Vincent-Young | 15/03/1996 | 180cm | - | Grenada | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 17 | Trevon Williams | 11/12/1994 | - | - | Grenada | - | - | - | - | - |
| - | Ricardo German | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Delroy Phillip | 10/02/2005 | - | - | Grenada | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jason Belfon | 03/07/1990 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 12 | Reice Charles-Cook | 08/04/1994 | 185cm | - | Grenada | - | 30/11/2025 | - | - | - |
| 22 | Chad Phillip | 09/08/2000 | - | - | Grenada | - | - | - | - | - |
| - | Jeremy Richardson | 03/03/1998 | 180cm | - | Grenada | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.