|
|||
| Thành phố: | Aberdeen | Sân nhà: | Pittodrie Stadium |
| Sức chứa: | 21421 | Thời gian thành lập: | 16/03/1903 |
| Huấn luyện viên: | Steve Robinson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Pittodrie Stadium ,Pittodrie Street ,Aberdeen ,AB24 5QH | ||
|
|||
| Thành phố: | Aberdeen | Sân nhà: | Pittodrie Stadium |
| Sức chứa: | 21421 | Thời gian thành lập: | 16/03/1903 |
| Huấn luyện viên: | Steve Robinson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Pittodrie Stadium ,Pittodrie Street ,Aberdeen ,AB24 5QH | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Barry Robson | 07/11/1978 | 180cm | 76kg | Scotland | - |
| Peter Leven | 27/09/1983 | 180cm | 82kg | Scotland | - |
| Jimmy Thelin | 14/03/1978 | - | - | Sweden | 30/06/2027 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jamie McGrath | 30/09/1996 | 175cm | - | Ireland | 1Triệu | 31/05/2025 | 40/8 | 6/0 | 6 |
| 8 | Dante Polvara | 21/06/2000 | 193cm | 82kg | USA | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 24/3 | 20/0 | 1 |
| 9 | Kevin Nisbet | 08/03/1997 | 180cm | - | Scotland | 2.3Triệu | 30/06/2026 | 44/16 | 17/3 | 6 |
| 9 | Oday Dabbagh | 03/12/1998 | 183cm | - | Palestine | 1.8Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | 9/1 | 1 |
| 14 | Pape Habib Gueye | 20/09/1999 | 188cm | - | Senegal | 1.2Triệu | 30/06/2029 | 11/5 | 5/0 | 1 |
| 16 | Jeppe Okkels | 27/07/1999 | 183cm | - | Denmark | 2.5Triệu | 31/05/2025 | 6/1 | 3/0 | 1 |
| 17 | Vicente Andres Felipe Federico Besuijen | 10/04/2001 | 169cm | 65kg | Netherlands | 0.5Triệu | 31/05/2026 | - | 13/1 | - |
| 18 | Topi Keskinen | 07/03/2003 | 180cm | - | Finland | 2Triệu | 30/06/2028 | 40/8 | 19/0 | 5 |
| 19 | Ester Sokler | 04/06/1999 | 181cm | - | Slovenia | 1Triệu | 31/05/2026 | 14/1 | 20/2 | 3 |
| 19 | Alfie Bavidge | 11/04/2006 | - | - | Scotland | - | - | - | 1/0 | - |
| 20 | Shayden Morris | 30/03/2002 | 183cm | 68kg | England | 1Triệu | - | 10/1 | 28/1 | 5 |
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | 14/10/1997 | 181cm | 68kg | England | 0.5Triệu | 31/12/2026 | 10/2 | 7/0 | 2 |
| 32 | Peter Ambrose | 10/06/2002 | 184cm | - | Nigeria | 0.4Triệu | 31/05/2027 | 1/0 | 9/0 | - |
| 32 | Findlay Marshall | 17/04/2006 | 191cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2028 | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | 04/08/1991 | - | 72kg | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2026 | 72/2 | 22/0 | 7 |
| 8 | Dennis Geiger | 10/06/1998 | 173cm | 67kg | Germany | 1Triệu | 30/06/2028 | 10/1 | - | - |
| 10 | Leighton Clarkson | 19/10/2001 | 175cm | 66kg | England | 0.7Triệu | 30/06/2028 | 51/7 | 23/0 | 8 |
| 16 | Lyall Cameron | 10/10/2002 | 180cm | 74kg | Scotland | 1.2Triệu | 31/05/2029 | 9/0 | 4/0 | 1 |
| 18 | Ante Palaversa | 06/04/2000 | 187cm | 77kg | Croatia | 0.6Triệu | 31/05/2027 | 18/1 | 17/1 | 2 |
| 18 | Killian Phillips | 30/03/2002 | 190cm | - | Ireland | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | 3/0 | - |
| 23 | Aremu Afeez | 03/10/1999 | 181cm | 74kg | Nigeria | 0.6Triệu | 30/06/2028 | 10/0 | 1/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jack MacKenzie | 07/04/2000 | 191cm | 76kg | Scotland | 0.7Triệu | 30/06/2028 | 36/1 | 5/0 | 2 |
| 28 | Alexander Jensen | 24/08/2001 | 180cm | - | Denmark | 1.2Triệu | 31/12/2028 | 27/0 | 8/0 | 2 |
| - | Jayden Richardson | 04/09/2000 | 184cm | - | England | 0.3Triệu | 31/05/2025 | 1/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Per Kristian Bratveit | 15/02/1996 | 187cm | 72kg | Norway | 0.6Triệu | 31/05/2027 | 5/0 | - | - |
| 1 | Dimitar Mitov | 22/01/1997 | 193cm | - | Bulgaria | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 51/0 | 1/0 | - |
| 19 | Jay Gorter | 30/05/2000 | 190cm | - | Netherlands | 1.2Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | 1/0 | - |
| 29 | Marius Muller | 12/07/1993 | 192cm | 93kg | Germany | 0.7Triệu | - | 3/0 | - | - |
| 31 | Ross Doohan | 29/03/1998 | 186cm | 75kg | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2028 | 8/0 | 2/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.