|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Principality Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Principality Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Craig Bellamy | 13/07/1979 | 175cm | 69kg | Wales | - |
| Robert Page | 03/09/1974 | 183cm | 82kg | Wales | 31/07/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | 08/07/1997 | 173cm | - | Wales | 10Triệu | 30/06/2026 | 8/2 | 7/1 | 2 |
| 9 | Tyler Roberts | 12/01/1999 | 180cm | 75kg | Wales | 0.8Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 10 | Tom Bradshaw | 27/07/1992 | 178cm | 71kg | Wales | 0.9Triệu | 30/06/2023 | - | 3/0 | - |
| 11 | Brennan Johnson | 23/05/2001 | 186cm | 73kg | Wales | 40Triệu | 30/06/2028 | 14/5 | 4/0 | 2 |
| 13 | Kieffer Moore | 08/08/1992 | 196cm | 89kg | Wales | 1.3Triệu | 30/06/2028 | 8/3 | 6/0 | 1 |
| 17 | Rabbi Matondo | 09/09/2000 | 175cm | 66kg | Wales | 0.9Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 20 | Daniel James | 10/11/1997 | 171cm | 68kg | Wales | 18Triệu | 30/06/2026 | 6/2 | 8/1 | 3 |
| 20 | Louie Koumas | 19/09/2005 | 182cm | - | Wales | 2Triệu | - | 1/0 | 4/0 | - |
| 22 | Benjamin Woodburn | 15/10/1999 | 174cm | - | Wales | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 24 | Isaak James Davies | 25/09/2001 | 175cm | - | Wales | 1Triệu | 30/06/2029 | - | 1/0 | 1 |
| - | Harry Wilson | 22/03/1997 | 173cm | 70kg | Wales | 17Triệu | 30/06/2026 | 20/15 | 1/0 | 6 |
| - | Mark Harris | 29/12/1998 | 182cm | 75kg | Wales | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 5/0 | 4/0 | - |
| - | Liam Cullen | 23/04/1999 | 178cm | 66kg | Wales | 3.2Triệu | 30/06/2029 | 5/2 | 5/0 | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Tom Lawrence | 13/01/1994 | 175cm | - | Wales | 2Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 10 | Aaron Ramsey | 26/12/1990 | 178cm | 76kg | Wales | - | - | 4/2 | 2/0 | - |
| 13 | Oliver Cooper | 14/12/1999 | 176cm | 65kg | Wales | 1.5Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | 2/0 | - |
| 16 | Joseff Morrell | 03/01/1997 | 185cm | 68kg | Wales | 0.4Triệu | 30/06/2024 | 2/0 | 1/0 | - |
| 16 | Charlie Savage | 02/05/2003 | 182cm | 74kg | Wales | 0.9Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 18 | Jonathan Williams | 09/10/1993 | 168cm | 60kg | Wales | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Dylan Levitt | 17/11/2000 | 180cm | 73kg | Wales | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 23 | Luke Harris | 04/03/2005 | 177cm | 63kg | Wales | 0.9Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 26 | Matthew Smith | 22/11/1999 | 175cm | 72kg | Wales | 0.4Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| - | Joe Allen | 14/03/1990 | 170cm | 62kg | Wales | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | 2/0 | - |
| - | Wes Burns | 23/11/1994 | 173cm | 68kg | Wales | 1.5Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | 2/0 | - |
| - | Rubin Colwill | 27/04/2002 | 189cm | 85kg | Wales | 2Triệu | 30/06/2030 | - | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Christopher Ross Gunter | 21/07/1989 | 180cm | 71kg | Wales | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 2 | Morgan Fox | 21/09/1993 | 185cm | 78kg | Wales | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 14 | Connor Roberts | 23/09/1995 | 175cm | 76kg | Wales | 1.5Triệu | 30/06/2027 | 14/0 | 2/0 | - |
| 15 | Jay Dasilva | 22/04/1998 | 170cm | - | Wales | 4Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | 2/0 | 2 |
| 17 | Ronan Kpakio | 25/05/2007 | 178cm | 70kg | Wales | 1.2Triệu | 30/06/2029 | - | 1/0 | - |
| 19 | Niall Huggins | 18/12/2000 | 173cm | - | Wales | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Neco Williams | 13/04/2001 | 183cm | 72kg | Wales | 20Triệu | 30/06/2026 | 20/2 | 1/0 | 2 |
| - | Owen Beck | 09/08/2002 | 177cm | - | Wales | 1.3Triệu | 31/05/2025 | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Karl Darlow | 08/10/1990 | 190cm | 79kg | Wales | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 10/0 | - | - |
| 12 | Danny Ward | 22/06/1993 | 191cm | 88kg | Wales | 1.2Triệu | 30/06/2025 | 11/0 | 2/0 | - |
| 21 | Tom King | 09/03/1995 | 194cm | 62kg | Wales | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Adam Davies | 17/07/1992 | 185cm | 75kg | Wales | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| - | David Harrington | 01/07/2000 | 184cm | 79kg | Wales | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.