|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Neil Lennon | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Neil Lennon | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Neil Lennon | 25/06/1971 | 175cm | 73kg | Northern Ireland | - |
| Peter Grant | 30/08/1965 | - | - | Scotland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin OHara | 11/08/1998 | 178cm | - | Scotland | 0.4Triệu | 31/05/2020 | - | - | - |
| 10 | Nikolay Todorov | 24/08/1996 | 191cm | - | Bulgaria | 0.3Triệu | 31/05/2021 | - | - | - |
| 14 | Lewis McCann | 07/06/2001 | 188cm | - | Northern Ireland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Christopher Kane | 05/09/1994 | 174cm | - | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 23 | Michael O'Halloran | 06/01/1991 | 188cm | - | - | - | - | - | - | |
| 38 | Callumn Morrison | 05/07/1999 | 173cm | - | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2027 | - | - | - |
| - | Craig Wighton | 27/07/1997 | 175cm | - | Scotland | 0.4Triệu | 31/05/2021 | - | - | - |
| - | Olly Thomas | 28/07/2005 | 182cm | 78kg | England | - | - | - | - | - |
| - | Connor Young | 01/08/2004 | 183cm | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Paul McGowan | 07/10/1987 | 171cm | 64kg | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 17 | Graeme Dorrans | 05/05/1987 | 177cm | 78kg | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2020 | - | - | - |
| 17 | Alfons Amade | 12/11/1999 | 170cm | - | Mozambique | 0.4Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 18 | Paul Allen | 07/02/2000 | 175cm | - | Scotland | 0Triệu | 31/05/2020 | - | - | - |
| 26 | Matty Todd | 14/06/2001 | 172cm | - | Scotland | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Graham Carey | 20/05/1989 | 183cm | 69kg | Ireland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Victor Wanyama | 25/06/1991 | 184cm | 80kg | Kenya | 0.8Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| - | Andy Tod | 26/02/2006 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Aaron Comrie | 03/02/1997 | 176cm | - | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2020 | - | - | - |
| 3 | Andre Raymond | 09/11/2000 | 170cm | - | Trinidad and Tobago | 0.2Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 6 | Kyle MacDonald | 11/01/2000 | 182cm | - | Scotland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Miller Fenton | 16/10/2003 | - | - | Scotland | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Sam Fisher | 26/07/2001 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deniz Mehmet | 19/09/1992 | 192cm | 82kg | Turkey | 0.1Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 1 | Aston Oxborough | 09/05/1998 | 196cm | 98kg | England | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Craig Clay | 05/05/1992 | 180cm | 73kg | England | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Harrison Sharp | 04/04/2001 | 189cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Joeseph Chalmers | 03/01/1994 | 188cm | - | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2021 | - | - | - |
| - | Max Little | 29/06/2002 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.