|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Kim Gi dong | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Kim Gi dong | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kim Gi dong | 12/01/1972 | 171cm | 68kg | South Korea | - |
| Ahn Ik-Soo | 06/05/1965 | 183cm | - | South Korea | 31/12/2023 |
| Gi-Dong Kim | 12/01/1972 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jung Seung Won | 27/02/1997 | 173cm | 68kg | South Korea | 0.7Triệu | - | 9/2 | - | 1 |
| 9 | Cho Young Wook | 05/02/1999 | 178cm | 73kg | South Korea | 0.7Triệu | - | 3/0 | 5/0 | - |
| 11 | Kang Seong-Jin | 26/03/2003 | 180cm | - | South Korea | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 14 | Son Seung Beom | 04/05/2004 | 180cm | 65kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Seon-Min Moon | 09/06/1992 | 172cm | - | South Korea | 0.6Triệu | - | - | 10/0 | - |
| 37 | Han-min Jung | 08/01/2001 | 183cm | - | South Korea | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 42 | Shin jin Kim | 13/07/2001 | 186cm | - | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 45 | Marko Dugandzic | 07/04/1994 | 190cm | 80kg | Croatia | 0.8Triệu | 30/06/2026 | 3/1 | 1/0 | 1 |
| 70 | Anderson de Oliveira da Silva | 16/07/1998 | 169cm | 69kg | Brazil | 0.8Triệu | - | 5/1 | 4/0 | 1 |
| 77 | Lucas Silva | 27/08/1999 | 182cm | 75kg | Brazil | 0.7Triệu | - | 5/2 | 1/0 | 1 |
| 77 | Lee Seung Joon | 11/08/2004 | 170cm | 61kg | South Korea | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 94 | Willyan Barbosa | 17/02/1994 | 169cm | - | Brazil | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| - | Patryk Klimala | 05/08/1998 | 183cm | - | Poland | 0.6Triệu | 30/06/2025 | 3/3 | 1/0 | - |
| - | Seong-jin Kang | 26/03/2003 | 180cm | - | South Korea | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Young-Wook Cho | 05/02/1999 | 181cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Gbato Seloh Samuel | 01/08/2006 | 174cm | 75kg | Ivory Coast | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hrvoje Babec | 28/07/1999 | 187cm | - | Croatia | 1.3Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | - | - |
| 88 | Jang Han gyeol Park | 15/02/2004 | 178cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| - | Lee In Gyu | 16/01/2000 | 180cm | 70kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Kim Jin Sung | 09/12/1999 | 175cm | 67kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Min-Hyuk Lim | 05/03/1997 | 163cm | 64kg | - | - | - | - | - | |
| - | Ju-Hyeok Kang | 27/08/2006 | 178cm | - | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jun Choi | 17/04/1999 | 177cm | - | South Korea | 0.7Triệu | - | 11/1 | - | 2 |
| 22 | Kim Jin su | 13/06/1992 | 177cm | 69kg | South Korea | 0.6Triệu | 31/12/2026 | 8/1 | 1/0 | - |
| 23 | Shi-yeong Lee | 21/04/1997 | 172cm | - | South Korea | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 63 | Su-il Park | 22/02/1996 | 178cm | 72kg | South Korea | 0.5Triệu | - | 3/0 | - | - |
| - | Jong-Gyu Yeun | 20/03/1998 | 173cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baek Jong Beom | 21/01/2001 | 190cm | 85kg | South Korea | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Hwang Sung Min | 23/06/1991 | 188cm | 83kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Joon seob Im | 22/08/2003 | 194cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Kang Hyun Moo | 13/03/1995 | 185cm | 78kg | South Korea | 0.6Triệu | - | 3/0 | - | - |
| 71 | Ki-wook Yun | 10/10/2006 | 189cm | 88kg | South Korea | - | - | - | - | - |
| 99 | Gu SungYun | 27/06/1994 | 197cm | 82kg | South Korea | 0.5Triệu | - | 5/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.